crawl
/krɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bò, sự trườn: Hành động di chuyển với cơ thể sát mặt đất, thường bằng tay và đầu gối.
- Kiểu bơi trườn sấp (crawl stroke): Một kiểu bơi nhanh trong đó vận động viên nằm sấp, đập chân và quạt tay so le về phía trước.
- Tốc độ rất chậm: Sự di chuyển hoặc tiến triển cực kỳ chậm chạp.
Nội động từ:
- Bò, trườn: Di chuyển bằng cách kéo cơ thể sát mặt đất, thường dùng cho người, động vật bò sát hoặc côn trùng.
- Di chuyển chậm chạp, lê bước: Di chuyển với tốc độ rất chậm.
- Nhung nhúc, lúc nhúc (với côn trùng): Có chứa hoặc bị bao phủ bởi một số lượng lớn côn trùng hoặc sinh vật nhỏ đang di chuyển, gây cảm giác khó chịu.
- Sởn gai ốc: Cảm giác da thịt như có gì bò lên vì sợ hãi, ghê tởm hoặc kinh hãi.
- Luồn cúi, quỵ lụy: Hành xử một cách hèn nhát hoặc quá phục tùng để lấy lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The baby's crawl is getting faster every day. (Sự tập bò của em bé ngày càng nhanh hơn.)
- She won the race using the crawl. (Cô ấy đã thắng cuộc đua bằng kiểu bơi trườn sấp.)
- The traffic slowed to a crawl during rush hour. (Giao thông chậm lại như bò trong giờ cao điểm.)
Nội động từ:
- The caterpillar began to crawl up the leaf. (Con sâu bướm bắt đầu bò lên chiếc lá.)
- The injured soldier had to crawl back to safety. (Người lính bị thương phải bò trở lại nơi an toàn.)
- The floor was crawling with ants. (Sàn nhà nhung nhúc kiến.)
- The horror movie made my skin crawl. (Bộ phim kinh dị làm tôi sởn gai ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To crawl to someone": Nịnh hót, luồn cúi ai đó một cách đáng khinh.
- He's always crawling to the boss for favors. (Anh ta lúc nào cũng luồn cúi sếp để xin ân huệ.)
"To crawl with (something)": Đầy rẫy, nhung nhúc (thứ gì đó, thường là tiêu cực).
- The old market crawls with pickpockets. (Chợ cũ nhung nhúc những tên móc túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Crawler (n): Người/ vật bò; trẻ sơ sinh đang tập bò; (trong tin học) là chương trình thu thập dữ liệu tự động trên web.
- Crawly (adj): Gây cảm giác như có gì bò bên trên, ghê rợn.
- I have a crawly feeling after walking through the spiderwebs. (Tôi có cảm giác ghê rợn sau khi đi xuyên qua mạng nhện.)
Từ đồng nghĩa
- Creep (v): Bò, lê bước, rùng mình (cũng có nghĩa sởn gai ốc).
- Swarm (v): Nhung nhúc, di chuyển thành đám đông (về côn trùng).
- Grovel (v): Quỳ lạy, quỵ lụy (mạnh hơn về sự hèn nhát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Crawl back (to someone): Quay lại một cách hèn nhát hoặc xin xỏ sau khi đã rời đi.
- After failing on his own, he had to crawl back to his old company. (Sau khi tự mình thất bại, anh ta phải quay về năn nỉ công ty cũ.)
Crawl into/out of (somewhere): Bò vào/ra khỏi (nơi nào đó).
- The cat crawled out from under the bed. (Con mèo bò ra từ dưới gầm giường.)
Thành ngữ liên quan
Make someone's flesh/skin crawl: Làm cho ai đó sởn gai ốc, cảm thấy ghê sợ.
- The sound of nails on a chalkboard makes my flesh crawl. (Âm thanh móng tay cào trên bảng đen làm tôi sởn gai ốc.)
At a crawl: Ở một tốc độ cực kỳ chậm.
- The project is moving at a crawl. (Dự án đang tiến triển với tốc độ rùa bò.)
danh từ
- ao nuôi cá
- chỗ nuôi rùa; chỗ nuôi tôm
- sự bò, sự trường
- (thể dục,thể thao) lối bơi crôn, lối bơi trường ((cũng) crawl stroke)
- sự kéo lê đi
- to go at a crawlđi kéo lê, đi chậm rề rề, bò lê ra
nội động từ
- bò, trườn
- lê bước, lê chân, bò lê
- bò nhung nhúc, bò lúc nhúc
- the ground crawls with antsđất nhung nhúc những kiến
- luồn cúi, quỵ luỵ
- to crawl before somebodyluồn cúi ai
- sởn gai ốc
- it makes my flesh crawlcái đó làm tôi sởn gai ốc lên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không giữ lời, nuốt lời, tháo lui