cream-laid paper

/'kri:m'leid'peipə/
Học thuật
Thân thiện
cream-laid paper

The artist sketches a preliminary design on a sheet of cream-laid paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy vecjê màu kem: Một loại giấy viết hoặc in ấn cao cấp, màu kem nhạt bề mặt được tạo ra bằng khuôn các đường rãnh mịn song song (gọi là "laid lines"), tạo nên một kết cấu đặc trưng. Thuật ngữ này kết hợp ba yếu tố: màu sắc ("cream"), phương pháp sản xuất ("laid"), chất liệu ("paper").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The formal invitation was printed on elegant cream-laid paper. (Thiệp mời trang trọng được in trên giấy vecjê màu kem thanh lịch.)
    • She prefers writing letters on cream-laid paper because it feels more traditional. ( ấy thích viết thư trên giấy vecjê màu kem mang cảm giác truyền thống hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trọng: "Cream-laid paper" thường được sử dụng cho các văn bản quan trọng, thiệp mời, thư từ kinh doanh hoặc giấy tờ pháp để thể hiện sự chuyên nghiệp chất lượng.
    • The certificate was issued on heavy cream-laid paper. (Chứng chỉ được phát hành trên giấy vecjê màu kem dày.)
Biến thể từ gần giám
  • Laid paper (n): Giấy vecjê (chỉ nói đến loại giấy đường rãnh, không đề cập cụ thể màu sắc).
  • Cream wove paper (n): Giấy trơn màu kem (một loại giấy cao cấp khác bề mặt mịn, không đường rãnh "laid").
  • Bond paper (n): Giấy bond, giấy văn phòng (thường bền, nhưng không nhất thiết cấu trúc "laid" hoặc màu kem).
Từ đồng nghĩa
  • High-quality cream paper: Giấy màu kem chất lượng cao (cách gọi chung, không nhấn mạnh đặc điểm "laid").
  • Fine writing paper: Giấy viết hảo hạng.
Lưu ý
  • Cụm từ "cream-laid paper" một thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất giấy in ấn. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng mô tả "giấy vecjê màu kem" hoặc dịch ý "giấy đường gân màu kem". Từ "vecjê" phiên âm của "verge" (cạnh, mép) trong cụm từ tiếng Pháp "papier vergé", cũng chỉ loại giấy đường gân tương tự.
cream-laid paper

The artist sketches a preliminary design on a sheet of cream-laid paper.

danh từ
  1. giấy vecjê màu kem