cream-wove paper

/kri:m'wouv'peipə/
Học thuật
Thân thiện
cream-wove paper

A writer carefully writes a letter on cream-wove paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy vơlanh màu kem: Một loại giấy chất lượng cao, bề mặt mịn không vân (được tạo ra bằng kỹ thuật "wove" - dệt), thường màu kem nhạt hoặc ngà thay vì màu trắng tinh khiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The official invitations were printed on elegant cream-wove paper. (Những tấm thiệp mời chính thức được in trên giấy vơlanh màu kem thanh lịch.)
    • For his personal correspondence, he preferred the warmth of cream-wove paper. (Để viết thư cá nhân, ông ấy thích sự ấm áp của giấy vơlanh màu kem hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến in ấn, xuất bản, văn phòng phẩm cao cấp hoặc phục chế tài liệu lịch sử để mô tả chính xác loại giấy.
    • The rare book's pages were made of original cream-wove paper. (Các trang của cuốn sách quý hiếm được làm từ giấy vơlanh màu kem nguyên bản.)
Biến thể từ gần giúng
  • Wove paper (n): Giấy vơlanh (chỉ nói đến kết cấu bề mặt mịn, không đề cập đến màu sắc).
  • Cream-laid paper (n): Giấy sọc (laid) màu kem, một loại giấy cao cấp khác bề mặt với các đường vân mờ song song.
Từ đồng nghĩa
  • High-quality cream paper: Giấy màu kem chất lượng cao.
  • Ivory wove paper: Giấy vơlanh màu ngà.
Lưu ý sử dụng
  • "Cream-wove paper" một thuật ngữ kỹ thuật/kỹ thuật chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta có thể chỉ đơn giản mô tả "giấy màu kem dày/dặn" hoặc "giấy chất lượng tốt màu kem".
cream-wove paper

A writer carefully writes a letter on cream-wove paper.

danh từ
  1. giấy vơlanh màu kem