create
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Ngoại động từ : Tạo ra, sáng tạo ra : Hành động làm cho một thứ gì đó mới mẻ xuất hiện, đặc biệt là thứ chưa từng tồn tại trước đó. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. Gây ra : Là nguyên nhân dẫn đến một tình huống, cảm xúc hoặc phản ứng nào đó. (Cũ, trang trọng) Phong tước, bổ nhiệm : Trao cho ai đó một chức vụ, danh hiệu mới, đặc biệt là tước hiệu quý tộc. Ví dụ sử dụng Ngoại độn...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb (Transitive) : To bring something into existence : To cause something new to exist that did not exist before. To produce or make something original, especially through imaginative skill : Often used in artistic, intellectual, or innovative contexts. To invest with a new rank, title, or office : To formally bring someone into a new position or status. Verb (Intransitive) : To be...
See full definition →