creative
/kri:'eitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính sáng tạo, có khả năng tạo ra cái mới: Chỉ khả năng tạo ra những ý tưởng, phương pháp, hoặc vật thể mới, độc đáo và có giá trị.
- Liên quan đến sự sáng tạo: Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a very creative artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ rất sáng tạo.)
- We need a creative solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp sáng tạo cho vấn đề này.)
- The advertising campaign was highly creative. (Chiến dịch quảng cáo đó rất sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"creative thinking": tư duy sáng tạo.
- This job requires creative thinking. (Công việc này đòi hỏi tư duy sáng tạo.)
"creative process": quá trình sáng tạo.
- The creative process can be both exciting and challenging. (Quá trình sáng tạo có thể vừa thú vị vừa đầy thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
Creatively (phó từ): một cách sáng tạo.
- She solved the problem creatively. (Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.)
Creativity (danh từ): khả năng sáng tạo, sự sáng tạo.
- Children have a lot of natural creativity. (Trẻ em có rất nhiều khả năng sáng tạo tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
- Innovative: có tính đổi mới.
- Inventive: có óc phát minh, sáng chế.
Từ trái nghĩa
- Unimaginative: thiếu trí tưởng tượng.
- Imitative: có tính bắt chước.
- Unoriginal: không nguyên bản, thiếu tính độc đáo.
tính từ
- sáng tạo
- creative powersức sáng tạo