crust
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Lớp vỏ cứng bên ngoài : Chỉ lớp bề mặt cứng, giòn của một vật thể, như bánh mì, bánh pie, hoặc một số loại đá. Vỏ Trái Đất : Trong địa chất học, chỉ lớp đá rắn ngoài cùng của Trái Đất. Lớp phủ mỏng, cứng : Một lớp mỏng, cứng hình thành trên bề mặt của thứ gì đó, như băng hoặc cặn rượu. (Thông tục) Sự trơ tráo, vô liêm sỉ : Thái độ hỗn xược, thiếu tôn trọng. Động từ : Phủ lê...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A hard outer layer or covering : A firm, often brittle, exterior surface that forms on something, especially through drying, cooling, or baking. The outer layer of the Earth : The solid, rocky outermost shell of the Earth, lying above the mantle. Rudeness, impertinence : (Informal) The trait of being insolent, disrespectful, or taking undue liberties. Verb : To form or become...
See full definition →