crystal

Không tìm thấy từ "crystal"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tinh thể : Một chất rắn có cấu trúc nguyên tử hoặc phân tử được sắp xếp theo một mô hình hình học lặp lại rất trật tự và đối xứng. Pha lê : Một loại thủy tinh chất lượng cao, trong suốt và thường chứa chì, được sử dụng để làm đồ trang trí, ly tách hoặc đồ đạc. Vật trong suốt, tinh khiết : (Thường dùng trong văn chương) Chỉ những vật có độ trong suốt và tinh khiết cao, như n...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A solid material whose atoms, molecules, or ions are arranged in a highly ordered, repeating three-dimensional structure : This is the scientific meaning, referring to the internal, regular atomic arrangement of substances like quartz, salt, or diamond. A piece of a crystalline substance, often with flat geometric faces : This refers to a natural or artificially grown piece of...

See full definition →