cuddle
/'kʌdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ôm ấp, âu yếm: Hành động ôm một người hoặc vật một cách gần gũi, trìu mến để thể hiện tình yêu thương hoặc để tìm sự thoải mái, ấm áp.
- Cuộn mình, thu mình: Tự mình co lại, nằm cuộn tròn một cách thoải mái và ấm cúng.
Danh từ:
- Sự ôm ấp, cái ôm âu yếm: Một cái ôm gần gũi, trìu mến và thường kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The mother cuddled her newborn baby. (Người mẹ ôm ấp đứa con sơ sinh của mình.)
- They cuddled on the sofa while watching a movie. (Họ ôm ấp nhau trên ghế sofa khi xem phim.)
- The kitten cuddled up in its basket. (Chú mèo con cuộn mình trong giỏ của nó.)
Danh từ:
- The child asked for a cuddle before bedtime. (Đứa trẻ đòi một cái ôm âu yếm trước giờ đi ngủ.)
- A warm cuddle can make you feel better. (Một cái ôm ấm áp có thể khiến bạn cảm thấy tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cuddle up": cuộn mình, ôm ấp sát vào (ai/điều gì) để được ấm áp hoặc thoải mái.
- It was cold, so we cuddled up under the blanket. (Trời lạnh, vì vậy chúng tôi cuộn mình trong chăn.)
- The puppy cuddled up to its owner. (Chú cún con ôm sát vào chủ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuddly (tính từ): dễ thương, trông muốn được ôm ấp.
- The teddy bear is very cuddly. (Chú gấu bông trông rất đáng yêu, muốn được ôm.)
- Snuggle (động từ): rúc vào, nép mình (gần nghĩa với 'cuddle up').
Từ đồng nghĩa
- Hug (động từ/danh từ): ôm.
- Embrace (động từ/danh từ): ôm, bao bọc (có thể trang trọng hơn).
- Nestle (động từ): rúc vào, nép mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cuddle up (to/with someone/something): (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cuddle" một cách cố định.)
ngoại động từ
- ôm ấp, nâng niu, âu yếm, vuốt ve
nội động từ
- cuộn mình, thu mình
- to cuddle up under a blanketcuộn mình trong chăn
- ôm ấp nhau, âu yếm nhau