cuff
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cổ tay áo : Phần cuối của ống tay áo (áo sơ mi, áo khoác) thường được may gấp lại hoặc có đường viền. Gấu quần : Phần cuối của ống quần, đặc biệt khi được vén lên (gấu lơ-vê). Cái tát, cái bạt tai : Một cú đánh bằng lòng bàn tay, thường vào mặt hoặc đầu. Động từ : Tát, bạt tai : Hành động đánh ai đó bằng lòng bàn tay mở. Đeo còng tay : Hành động khóa còng tay (một loại gông...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A band or fold at the end of a sleeve or pant leg : The part of a garment that encircles the wrist or ankle, often folded back or finished with a hem. A blow with the open hand; a slap : A hit delivered with the palm of the hand. A restraint for the wrist : A metal loop, typically one of a pair, that can be locked around a person's wrist to restrain them; a handcuff. Verb : To...
See full definition →