cupule
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : (Thực vật học) Quả đấu : Một cấu trúc hình chén hoặc hình bát, thường cứng và có vảy, bao bọc hoặc đỡ lấy một số loại quả, đặc biệt là quả sồi (acorn). (Động vật học) Bộ phận hình chén, ổ hình chén : Một cấu trúc có hình dạng giống cái chén nhỏ, được tìm thấy ở một số loài động vật. Ví dụ sử dụng Danh từ (Thực vật học) : The acorn sits securely in its rough, scaly cupule. (...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : (Thực vật học) Đấu : Một cấu trúc hình chén hoặc hình cốc, thường cứng và có vảy, bao bọc một phần hoặc toàn bộ gốc của một số loại quả, đặc biệt là quả sồi và quả dẻ. Ví dụ sử dụng Danh từ : La cupule du gland est très caractéristique. (Đấu của quả sồi rất đặc trưng.) On reconnaît certaines espèces d'arbres à la forme de leur cupule. (Người ta nhận ra một số loài...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A cup-shaped anatomical structure : In botany, a "cupule" is a small, cup-shaped structure, typically formed from hardened bracts, that surrounds or supports certain fruits, most notably the base of an acorn. A sucker or cup-shaped organ : In zoology, a "cupule" refers to a cup-shaped sucker or attachment organ found on the feet of some insects, such as certain flies. Examples...
See full definition →