curbing
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Lề đường, đá vỉa hè : "curbing" chỉ phần rìa nằm giữa vỉa hè và mặt đường, thường được làm từ một dãy đá lề đường và tạo thành một phần của rãnh thoát nước. Ví dụ sử dụng (Chiếc xe đã va vào lề đường và bị xẹp lốp.) (Công nhân đang sửa chữa phần lề đường bị hư hỏng sau cơn bão.) Các cách sử dụng nâng cao "curbing" trong xây dựng đô thị : Thường được dùng để chỉ hệ thống đá...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A physical border or edge : Specifically, a raised border or structure, typically made of stone or concrete, that forms the edge between a sidewalk (pavement) and a roadway. Its primary function is to separate pedestrian areas from vehicle traffic and is often part of a gutter system for drainage. Usage Curbing is used as a singular noun to refer to the material or structur...
See full definition →