Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
curse
/kə:s/

danh từ
  • sự nguyền rủa, sự chửi rủa
    • to call down curses upon someone
      nguyền rủa ai
  • tai ương, tai hoạ; vật ghê tở, vật đáng nguyền rủa
  • lời thề độc
  • (tôn giáo) sự trục xuất ra khỏi giáo hội
  • (từ lóng) cái của nợ (sự thấy kinh...) ((thường) the curse)
IDIOMS
  • curses come home to road
    • ác giả ác báo
  • don't care a curse
    • không cần, bất chấp, không thèm đếm xỉa đến
  • not worth a curse
    • không đáng giá một trinh, đáng bỏ đi
  • under a curse
    • bị nguyền; bị bùa, bị chài

động từ
  • nguyền rủa, chửi rủa
  • báng bổ
  • ((thường) động tính từ quá khứ) làm khổ sở, làm đau đớn
    • to be cursed with rheumation
      bị khổ sở vì bệnh thấp khớp
  • (tôn giáo) trục xuất ra khỏi giáo hội
IDIOMS
  • to curse up hill and down dale
    • (xem) dale
Related words


Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


Search for curse in:


Search by other methods: