curve
Words Containing "curve"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Đường cong : Một đường liền không thẳng, thường mượt mà, không có góc nhọn. Đoạn đường cong, khúc cua : Một phần của con đường, đường ray, hoặc dòng sông uốn lượn theo hình cong. Đường biểu diễn dữ liệu : Trong toán học hoặc thống kê, một đường được vẽ trên biểu đồ để thể hiện mối quan hệ giữa các số liệu. Động từ : Cong lại, uốn cong : Chuyển từ trạng thái thẳng sang trạng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A line that deviates from straightness in a smooth, continuous way : A "curve" is a line that is not straight, having a gradual bend without angles. A curved shape or form : The property of being curved or having a rounded shape. A graphic representation of data : A line on a graph connecting points that represent values. A type of pitched ball in baseball : A pitch thrown wit...
See full definition →