customable

/'kʌstəməbl/
Học thuật
Thân thiện
customable

A traveler declares his customable goods at the border.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phải đóng thuế quan: "customable" một tính từ mô tả hàng hóa hoặc vật phẩm phải chịu thuế khi được vận chuyển qua biên giới hoặc nhập khẩu vào một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Alcohol and tobacco are customable goods in most countries. (Rượu thuốc lá những mặt hàng phải đóng thuế quan ở hầu hết các quốc gia.)
    • The merchant declared all customable items to the port authorities. (Thương nhân đã khai báo tất cả các mặt hàng phải đóng thuế quan với nhà chức trách cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "customable merchandise": hàng hóa chịu thuế quan.
    • The list of customable merchandise is updated annually. (Danh sách hàng hóa chịu thuế quan được cập nhật hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Customs (danh từ): thuế quan, hải quan.

    • You must go through customs upon arrival. (Bạn phải đi qua thủ tục hải quan khi đến nơi.)
  • Dutiable (tính từ): chịu thuế (có nghĩa tương tự "customable").

    • Dutiable goods must be declared. (Hàng hóa chịu thuế phải được khai báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dutiable: chịu thuế, phải đóng thuế.
  • Taxable: có thể bị đánh thuế.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Customable" một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "dutiable" được ưa dùng hơn để chỉ hàng hóa phải chịu thuế quan.
customable

A traveler declares his customable goods at the border.

tính từ
  1. phải đóng thuế quan