cut sugar

/'kʌt'ʃugə/
Học thuật
Thân thiện
cut sugar

A baker sprinkles cut sugar on top of a freshly baked cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường miếng: Một loại đường được chế biến thành dạng miếng nhỏ, cục nhỏ hoặc viên, thường được dùng để pha cà phê, trà hoặc trang trí bánh ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She dropped a cube of cut sugar into her tea. ( ấy thả một viên đường miếng vào tách trà.)
    • The recipe calls for two pieces of cut sugar to decorate the cake. (Công thức yêu cầu hai miếng đường miếng để trang trí chiếc bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bowl of cut sugar": một bát đường miếng.
    • There was a small bowl of cut sugar on the coffee table. ( một bát nhỏ đường miếng trên bàn cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar cube (n): viên đường, một dạng cụ thể của đường miếng, thường hình lập phương.

    • He stirred his coffee until the sugar cube dissolved. (Anh ấy khuấy cà phê cho đến khi viên đường tan hết.)
  • Lump sugar (n): đường cục, một từ đồng nghĩa khác chỉ đường miếng.

    • Do you prefer lump sugar or granulated sugar in your tea? (Bạn thích đường cục hay đường cát trong trà hơn?)
Từ đồng nghĩa
  • Cube sugar: đường viên.
  • Lump sugar: đường cục.
cut sugar

A baker sprinkles cut sugar on top of a freshly baked cake.

danh từ
  1. đường miếng