cycle

Không tìm thấy từ "cycle"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Chu kỳ, vòng tuần hoàn : Một chuỗi các sự kiện hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo một trật tự nhất định. Xe đạp : (Viết tắt của "bicycle") Phương tiện giao thông có hai bánh, được vận hành bằng bàn đạp. Tập hợp (thơ, bài hát) : Một nhóm các tác phẩm văn học hoặc âm nhạc có liên quan đến một chủ đề chung. Động từ : Di chuyển bằng xe đạp : Hành động đi xe đạp. Xảy ra theo chu...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Vòng, chu kỳ, chu trình : Một chuỗi các sự kiện, hiện tượng hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo một trật tự nhất định. (Hóa học) Vòng kín : Cấu trúc phân tử trong đó các nguyên tử được liên kết tạo thành một vòng. (Văn học) Hệ tác phẩm : Một nhóm các tác phẩm văn học có liên quan với nhau, thường xoay quanh cùng một chủ đề, nhân vật hoặc bối cảnh. Cấp học (ở bậc tr...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A series of events that are regularly repeated in the same order : A sequence of events that repeats itself over time. A complete set or series, especially one forming a period of time : A single complete execution of a recurring process. A bicycle or motorcycle : A vehicle with two wheels that is propelled by pedals or an engine. A group of poems, songs, or stories on a commo...

See full definition →