cycles/second

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo tần số: "cycles/second" (chu kỳ/giây) đơn vị dùng để đo tần số của một hiện tượng tuần hoàn, biểu thị số chu kỳ lặp lại trong một giây. Đơn vị này tương đương với hertz (Hz).

dụ sử dụng
  • (Tần số của sóng âm 440 chu kỳ/giây.)
  • (Một đài phát thanh phát sóngtần số 100.000 chu kỳ/giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cycles per second": cách viết đầy đủ thay thế cho "cycles/second", thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc vật .
    • The alternating current has a frequency of 50 cycles per second. (Dòng điện xoay chiều tần số 50 chu kỳ mỗi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hertz (Hz) (n): đơn vị thay thế hiện đại cho cycles/second, 1 Hz = 1 cycle/second.

    • The power grid operates at 60 Hz. (Lưới điện hoạt độngtần số 60 Hz.)
  • Frequency (n): tần số, khái niệm chung cho số lần lặp lại trong một đơn vị thời gian.

    • The frequency of the wave is measured in cycles/second. (Tần số của sóng được đo bằng chu kỳ/giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Hertz: đơn vị chuẩn quốc tế cho tần số, thay thế cycles/second.
  • CPS (cycles per second): viết tắt thông dụng trong kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • "at a rate of ... cycles/second": ở tốc độ ... chu kỳ/giây.
    • The processor operates at a rate of 2 billion cycles/second. (Bộ xử lý hoạt độngtốc độ 2 tỷ chu kỳ/giây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.