Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
Company information Press release Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 532 results found for: d^
D da da cam da dẻ
da diết da láng da liễu da mồi
Da Tô da thuộc dai dai dẳng
dan díu dang dang dở danh
danh dự danh hiệu danh lam danh lợi
danh mục danh ngôn danh nghĩa danh phận
danh sách danh tôi danh từ danh thiếp
danh vọng danh viên dao Dao (dân tộc)
Dao Áo Dài Dao Đại Bản Dao Đỏ dao động
Dao Cóc Mùn Dao Cóc Ngáng dao cạo dao găm
Dao Làn Tiẻn Dao Lô Gang dao mổ Dao Quần Chẹt
Dao Quần Trắng Dao Tam Đảo Dao Tiền Dao trì
dao xếp day dài dài dòng
dàn dàn cảnh dàn hòa dàn xếp
dành dành dành Dành phía tả dày
dày đặc dái dám dán
dáng dáng điệu dát dâm
dâm ô dâm đãng dâm bụt dâm dật
dâm loạn dâm phụ dâm thư dân
dân biểu dân ca dân công dân chúng
dân chủ dân cư dân dã dân luật
dân mục dân quân dân quê dân quyền
dân sự dân sinh dân tộc dân vận
dâng dâu dâu gia dâu nam giản
dây dây cáp dây chuyền dây cương
dây dưa dây giày dây kẽm gai dây leo
dây loan dây lưng dây oan dây xích
dã cầm dã chiến dã dượi
dã man dã tâm dã thú dã tràng
dãi Dãi đồng dãy dãy hồi lan
1 2 3 4 5 Next
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google