dèche

Học thuật
Thân thiện
dèche

Il a dû vendre sa guitare pour sortir de la dèche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Cảnh túng quẫn, tình trạng thiếu thốn tiền bạc trầm trọng: "dèche" là một từ lóng, dùng trong văn nói thân mật để miêu tả tình trạng khó khăn về tài chính, không tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tomber dans la dèche. (Sa vào cảnh túng quẫn.)
    • Il est en pleine dèche depuis qu'il a perdu son travail. (Anh ta đangtrong tình trạng túng quẫn hoàn toàn kể từ khi mất việc.)
    • Éviter la dèche. (Tránh cảnh túng thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la dèche": ở trong tình trạng túng quẫn, hết tiền.

    • Ne lui demande pas de payer, il est dans la dèche en ce moment. (Đừng bảo anh ta trả tiền, anh ta đang túng quẫn lúc này.)
  • "Sortir de la dèche": thoát khỏi cảnh túng quẫn.

    • Avec ce nouveau travail, il va enfin sortir de la dèche. (Với công việc mới này, cuối cùng anh ấy cũng sẽ thoát khỏi cảnh túng quẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Être fauché (adj, thông tục): hết sạch tiền, cháy túi.

    • Je ne peux pas sortir, je suis complètement fauché. (Tôi không thể đi chơi được, tôi cháy túi rồi.)
  • La misère (n): sự nghèo khổ, cảnh khốn cùng (nghĩa mạnh hơn ít thông tục hơn "dèche").

    • Vivre dans la misère. (Sống trong cảnh nghèo khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • La galère (n, thông tục): cảnh khó khăn, vất vả (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ khó khăn chung chứ không chỉ về tiền bạc).
  • Le dénuement (n, trang trọng): sự thiếu thốn, túng quẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cách dùng phổ biến đã được liệt kêmục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Être à sec (thông tục): hết tiền, cạn tiền (nghĩa đen: khô cạn).
    • Mon compte bancaire est à sec. (Tài khoản ngân hàng của tôi cạn tiền rồi.)
dèche

Il a dû vendre sa guitare pour sortir de la dèche.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) cảnh túng quẫn
    • Tomber dans la dèche
      sa vào cảnh túng quẫn