débander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo băng: Hành động gỡ bỏ băng, gạc hoặc vật liệu băng bó ra khỏi một bộ phận trên cơ thể.
    • Thả dây (cung), không giương nữa: Hành động làm cho dây cung trở về trạng thái chùng, không còn căng để bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'infirmière va débander la blessure demain. (Y tá sẽ tháo băng vết thương vào ngày mai.)
    • Après le tir, il a débandé son arc avec soin. (Sau khi bắn, anh ấy đã thả dây cung một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Débander (nội động từ, nghĩa thô tục): (Về dương vật) trở về trạng thái mềm, không còn cương cứng nữa.
    • Ce médicament peut provoquer des difficultés à débander. (Loại thuốc này có thể gây khó khăn trong việc [làm cho dương vật] xìu xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Débandade (danh từ giống cái): Sự hỗn loạn, sự tan rã (thường của một đám đông hoặc một nhóm người).
    • La manifestation a tourné à la débandade. (Cuộc biểu tình đã trở nên hỗn loạn.)
  • Bander (ngoại động từ): Trái nghĩa. Có nghĩabăng bó (vết thương) hoặc giương cung. Cũng có nghĩa thô tục tương ứng.
Từ đồng nghĩa
  • Délier: Tháo, cởi, gỡ (một thứ bị buộc).
  • Détendre: Làm chùng, làm giãn ra.
  • Enlever un pansement: Tháo băng gạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. tháo băng
    • Débander une plaie
      tháo băng vết thương
  2. thả dây (cung), không giương nữa
    • Débander un arc
      thả dây cung, không giương cung nữa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "débander"