débander
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo băng: Hành động gỡ bỏ băng, gạc hoặc vật liệu băng bó ra khỏi một bộ phận trên cơ thể.
- Thả dây (cung), không giương nữa: Hành động làm cho dây cung trở về trạng thái chùng, không còn căng để bắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'infirmière va débander la blessure demain. (Y tá sẽ tháo băng vết thương vào ngày mai.)
- Après le tir, il a débandé son arc avec soin. (Sau khi bắn, anh ấy đã thả dây cung một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Débander (nội động từ, nghĩa thô tục): (Về dương vật) trở về trạng thái mềm, không còn cương cứng nữa.
- Ce médicament peut provoquer des difficultés à débander. (Loại thuốc này có thể gây khó khăn trong việc [làm cho dương vật] xìu xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Débandade (danh từ giống cái): Sự hỗn loạn, sự tan rã (thường của một đám đông hoặc một nhóm người).
- La manifestation a tourné à la débandade. (Cuộc biểu tình đã trở nên hỗn loạn.)
- Bander (ngoại động từ): Trái nghĩa. Có nghĩa là băng bó (vết thương) hoặc giương cung. Cũng có nghĩa thô tục tương ứng.
Từ đồng nghĩa
- Délier: Tháo, cởi, gỡ (một thứ bị buộc).
- Détendre: Làm chùng, làm giãn ra.
- Enlever un pansement: Tháo băng gạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- tháo băng
- Débander une plaietháo băng vết thương
- thả dây (cung), không giương nữa
- Débander un arcthả dây cung, không giương cung nữa