débrancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngắt điện, rút phích cắm: Hành động ngắt kết nối một thiết bị điện với nguồn điện bằng cách rút dây cắm hoặc phích cắm ra khỏi ổ cắm.
- (Chuyên ngành đường sắt) Cắt (toa xe): Tách một toa xe hoặc một đoàn tàu ra khỏi phần còn lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- N'oublie pas de débrancher le fer à repasser avant de partir. (Đừng quên rút phích cắm bàn là trước khi ra đi.)
- Pour votre sécurité, débranchez l'ordinateur pendant l'orage. (Để đảm bảo an toàn, hãy ngắt điện máy tính trong cơn giông bão.)
- Les cheminots vont débrancher les wagons inutiles. (Các công nhân đường sắt sẽ cắt các toa xe không cần thiết ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Débrancher quelqu'un" (thông tục): Ngắt lời ai đó một cách thô lỗ hoặc làm ai đó mất tập trung, ngắt mạch suy nghĩ.
- Il m'a complètement débranché avec sa question inattendue. (Anh ta hoàn toàn làm tôi mất tập trung với câu hỏi bất ngờ của mình.)
- "Débrancher (son cerveau)" (thông tục): Nghỉ ngơi, không suy nghĩ gì, để đầu óc thư giãn.
- Ce week-end, je vais juste débrancher et regarder des séries. (Cuối tuần này, tôi sẽ chỉ thư giãn đầu óc và xem phim bộ thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Brancher (ngoại động từ): Cắm điện, kết nối vào nguồn điện. (Nghĩa trái ngược).
- Branchez le chargeur sur la prise. (Hãy cắm bộ sạc vào ổ điện.)
- Débranchement (danh từ): Hành động ngắt kết nối, sự ngắt điện.
- Le débranchement de l'appareil est obligatoire. (Việc ngắt điện thiết bị là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Déconnecter: Ngắt kết nối (có thể dùng cho cả thiết bị điện và các kết nối trừu tượng như internet).
- Enlever (la prise): Rút (phích cắm) ra.
- Désolidariser (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Tách rời, tháo rời.
Từ trái nghĩa
- Brancher: Cắm điện vào.
- Connecter: Kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se débrancher (động từ phản thân): Tự ngắt kết nối, tách mình ra (khỏi một hệ thống, một cuộc trò chuyện).
- Il s'est débranché de la conversation. (Anh ấy đã tự tách mình ra khỏi cuộc trò chuyện.)
ngoại động từ
- (đường sắt) cắt (toa)
- (điện học) ngắt điện, tắt