débrancher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngắt điện, rút phích cắm: Hành động ngắt kết nối một thiết bị điện với nguồn điện bằng cách rút dây cắm hoặc phích cắm ra khỏi ổ cắm.
    • (Chuyên ngành đường sắt) Cắt (toa xe): Tách một toa xe hoặc một đoàn tàu ra khỏi phần còn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • N'oublie pas de débrancher le fer à repasser avant de partir. (Đừng quên rút phích cắm bàn là trước khi ra đi.)
    • Pour votre sécurité, débranchez l'ordinateur pendant l'orage. (Để đảm bảo an toàn, hãy ngắt điện máy tính trong cơn giông bão.)
    • Les cheminots vont débrancher les wagons inutiles. (Các công nhân đường sắt sẽ cắt các toa xe không cần thiết ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débrancher quelqu'un" (thông tục): Ngắt lời ai đó một cách thô lỗ hoặc làm ai đó mất tập trung, ngắt mạch suy nghĩ.
    • Il m'a complètement débranché avec sa question inattendue. (Anh ta hoàn toàn làm tôi mất tập trung với câu hỏi bất ngờ của mình.)
  • "Débrancher (son cerveau)" (thông tục): Nghỉ ngơi, không suy nghĩ , để đầu óc thư giãn.
    • Ce week-end, je vais juste débrancher et regarder des séries. (Cuối tuần này, tôi sẽ chỉ thư giãn đầu óc xem phim bộ thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brancher (ngoại động từ): Cắm điện, kết nối vào nguồn điện. (Nghĩa trái ngược).
    • Branchez le chargeur sur la prise. (Hãy cắm bộ sạc vàođiện.)
  • Débranchement (danh từ): Hành động ngắt kết nối, sự ngắt điện.
    • Le débranchement de l'appareil est obligatoire. (Việc ngắt điện thiết bịbắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Déconnecter: Ngắt kết nối (có thể dùng cho cả thiết bị điện các kết nối trừu tượng như internet).
  • Enlever (la prise): Rút (phích cắm) ra.
  • Désolidariser (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Tách rời, tháo rời.
Từ trái nghĩa
  • Brancher: Cắm điện vào.
  • Connecter: Kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se débrancher (động từ phản thân): Tự ngắt kết nối, tách mình ra (khỏi một hệ thống, một cuộc trò chuyện).
    • Il s'est débranché de la conversation. (Anh ấy đã tự tách mình ra khỏi cuộc trò chuyện.)
ngoại động từ
  1. (đường sắt) cắt (toa)
  2. (điện học) ngắt điện, tắt

Từ trái nghĩa