déclarable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phải khai, phải khai báo: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là hàng hóa, thu nhập, tài sản) mà theo quy định của pháp luật hoặc cơ quan chức năng, phải được công bố, trình báo hoặc khai trên giấy tờ.
- Có thể tuyên bố: Có khả năng được công bố một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les revenus provenant de l'étranger sont déclarables aux impôts. (Thu nhập từ nước ngoài là phải khai với cơ quan thuế.)
- Ces marchandises sont déclarables à la douane. (Những mặt hàng này phải khai báo với hải quan.)
- Un événement déclarable aux autorités. (Một sự kiện phải khai báo với nhà chức trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biens déclarables": tài sản phải khai báo.
- Dans sa déclaration de patrimoine, il a listé tous ses biens déclarables. (Trong bản khai tài sản, ông ấy đã liệt kê tất cả các tài sản phải khai báo.)
"montant déclarable": số tiền phải khai.
- Tout montant supérieur à 10 000 euros est déclarable. (Mọi số tiền trên 10.000 euro đều phải khai báo.)
Biến thể và từ gần giống
Déclarer (động từ): khai báo, tuyên bố.
- Vous devez déclarer vos revenus. (Bạn phải khai báo thu nhập của mình.)
Déclaration (danh từ): sự khai báo, bản khai, lời tuyên bố.
- Il a fait une déclaration à la police. (Anh ta đã làm bản khai với cảnh sát.)
Déclaré, déclarée (tính từ/quá khứ phân từ): đã được khai báo, đã được tuyên bố.
- un cas déclaré de maladie (một trường hợp đã được công bố mắc bệnh)
Từ đồng nghĩa
- À déclarer: phải khai báo (cụm từ thường thấy trên các tờ khai).
- Soumis à déclaration: phải chịu sự khai báo, thuộc diện phải khai báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho tính từ 'déclarable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù riêng cho tính từ 'déclarable')
tính từ
- có thể tuyên bố
- phải khai
- Marchandises déclarableshàng phải khai