déclasser

Học thuật
Thân thiện
déclasser

La compagnie aérienne a dû déclasser certains passagers en raison d'une surréservation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp xuống hạng thấp hơn, giáng loại: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một địa điểm bị đánh giá thấp hơn, bị hạ cấp so với vị trí hoặc danh tiếng trước đây.
    • Đổi hạng (đường sắt): Hành động thay đổi loại (thườngtừ hạng cao xuống hạng thấp hơn) cho một hành khách đi tàu.
    • Làm xáo trộn: Hành động làm lộn xộn trật tự đã được sắp xếp trước đó, chẳng hạn như trong một bộ sưu tập.
    • Xóa sổ (hàng hải): Loại bỏ tên một thủy thủ ra khỏi danh sách đăngchính thức của tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ses fréquentations l'ont déclassé. (Các mối quan hệ đi lại của đã làm cho người ta đánh giá loại thấp hơn.)
    • Déclasser un hôtel trop vieux. (Giáng loại một khách sạn quá .)
    • Déclasser un voyageur. (Đổi hạng cho một hành khách.)
    • Déclasser les livres d'une bibliothèque. (Xáo lộn sách trong thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Déclasser un concurrent: Vượt qua hoặc làm lu mờ một đối thủ cạnh tranh, khiến họ trở nên kém quan trọng hoặc lỗi thời.

    • La nouvelle technologie a déclassé tous ses concurrents. (Công nghệ mới đã vượt mặt tất cả các đối thủ cạnh tranh của .)
  • Être déclassé(e): Ở trạng thái bị giáng cấp, bị tụt hạng hoặc mất đi địa vị xã hội.

    • L'ancienne aristocrate s'est sentie déclassée après la révolution. (Người phụ nữ quý tộc cảm thấy bị tụt hạng sau cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclassement (danh từ giống đực): Sự giáng cấp, sự hạ bậc, sự xuống hạng.

    • Le déclassement de l'équipe a été une surprise. (Việc đội bóng bị xuống hạngmột điều bất ngờ.)
  • Déclassé(e) (tính từ): Bị giáng cấp, bị tụt hạng; cũng có thể chỉ một người thuộc tầng lớp bị mất địa vị xã hội.

    • Un objet déclassé. (Một vật bị giáng loại.)
    • Un aristocrate déclassé. (Một quý tộc bị mất địa vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétrograder: Giáng cấp, hạ bậc (thường trong quân đội hoặc công việc).
  • Dégrader: Làm giảm giá trị, làm xuống cấp.
  • Dévaloriser: Làm mất giá trị.
  • Déplacer: Di chuyển, làm xáo trộn vị trí (nghĩa "làm xáo trộn").
Từ trái nghĩa
  • Classer: Xếp loại, phân loại.
  • Promouvoir: Thăng chức, thăng tiến.
  • Valoriser: Nâng cao giá trị.
Thành ngữ liên quan
  • Déclasser le champion: Một cách diễn đạt ẩn dụ, có nghĩađánh bại nhà vô địch hiện tại, khiến họ mất đi ngôi vị.
    • Le jeune espoir a réussi à déclasser le champion en titre. (Tài năng trẻ đã thành công trong việc soán ngôi nhà vô địch đương kim.)
déclasser

La compagnie aérienne a dû déclasser certains passagers en raison d'une surréservation.

ngoại động từ
  1. xếp xuống hạng thấp hơn, giáng loại
    • Ses fréquentations l'ont déclassé
      các mối quan hệ đi lại của đã làm cho người ta đánh giá loại thấp hơn
    • Déclasser un hôtel trop vieux
      giáng loại một khách sạn quá
  2. (đường sắt) đổi hạng cho
    • Déclasser un voyageur
      đổi hạng cho một hành khách
  3. làm xáo trộn
    • Déclasser les livres d'une biliothèque
      xáo lộn sách thư viện
  4. (hàng hải) xóa sổ (một thủy thủ)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống