décoller

Học thuật
Thân thiện
décoller

L'enfant décollera le timbre de l'enveloppe.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bóc ra, gỡ ra: Hành động tách một vật đã được dán chặt ra khỏi bề mặt.
    • (Thông tục) Ngừng quấy rầy ai đó: Dùng để yêu cầu một người ngừng làm phiền, rời đi.
  2. Nội động từ:

    • Cất cánh: Hành động của máy bay hoặc phương tiện bay khi rời khỏi mặt đất để bay lên.
    • Thăng tiến, phát triển nhanh: (Nghĩa bóng) Chỉ sự bắt đầu thành công hoặc phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong kinh doanh hoặc sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut décoller l'étiquette avec précaution. (Phải bóc nhãn mác ra một cách cẩn thận.)
    • Décolle-moi ! Je veux être seul. (Đừng quấy rầy tôi nữa! Tôi muốnmột mình.)
  • Nội động từ:

    • L'avion va décoller dans dix minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút nữa.)
    • Son entreprise commence enfin à décoller. (Công ty của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire décoller": Làm cho cất cánh hoặc thúc đẩy sự phát triển.

    • Une bonne publicité peut faire décoller les ventes. (Một chiến dịch quảng cáo tốt có thể thúc đẩy doanh số bán hàng.)
  • "Décollage immédiat": Sự cất cánh ngay lập tức (thường dùng trong hàng không).

    • Le contrôleur a autorisé le décollage immédiat. (Kiểm soát viên không lưu đã cho phép cất cánh ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Décollage (danh từ): Sự cất cánh; sự khởi sắc, phát triển.

    • Le décollage économique du pays est impressionnant. (Sự phát triển kinh tế của đất nước thật ấn tượng.)
  • Décollé (tính từ): Đã được bóc ra; (về tai) bị vểnh, giỏng ra.

    • Il a les oreilles décollées. (Anh ấy đôi tai vểnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Détacher: Gỡ ra, tháo ra (cho nghĩa "bóc").
  • Enlever: Lấy đi, gỡ bỏ.
  • Démarrer: Khởi động, bắt đầu (cho nghĩa "phát triển").
  • Prendre son envol: Cất cánh, vươn lên (nghĩa bóng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Décoller de: Rời khỏi, tách ra khỏi (một bề mặt).

    • L'hélicoptère a décollé de la plateforme. (Chiếc trực thăng đã cất cánh khỏi bệ đỗ.)
  • Décoller avec: (Thông tục) Rời đi cùng với ai/cái gì.

    • Il a décollé avec ma petite amie ! (Hắn ta đã bỏ đi cùng bạn gái tôi!)
Thành ngữ liên quan
  • Ça décolle !: Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp! / Đang phất lên!

    • Depuis sa nouvelle campagne, les affaires, ça décolle ! (Kể từ chiến dịch mới, công việc kinh doanh đang phất lên!)
  • Avoir les oreilles décollées: tai vểnh (ngoại hình).

    • Le petit garçon a les oreilles décollées, ce qui lui donne un air espiègle. (Cậu bé đôi tai vểnh, khiến cậu trông tinh nghịch.)
décoller

L'enfant décollera le timbre de l'enveloppe.

ngoại động từ
  1. bóc
    • Décoller une enveloppe
      bóc phong bì
  2. (Décoller quelqu'un) thôi quấy rầy ai
    • oreilles décollées
      tai giỏng