décoller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bóc ra, gỡ ra: Hành động tách một vật đã được dán chặt ra khỏi bề mặt.
- (Thông tục) Ngừng quấy rầy ai đó: Dùng để yêu cầu một người ngừng làm phiền, rời đi.
Nội động từ:
- Cất cánh: Hành động của máy bay hoặc phương tiện bay khi rời khỏi mặt đất để bay lên.
- Thăng tiến, phát triển nhanh: (Nghĩa bóng) Chỉ sự bắt đầu thành công hoặc phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong kinh doanh hoặc sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut décoller l'étiquette avec précaution. (Phải bóc nhãn mác ra một cách cẩn thận.)
- Décolle-moi ! Je veux être seul. (Đừng quấy rầy tôi nữa! Tôi muốn ở một mình.)
Nội động từ:
- L'avion va décoller dans dix minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút nữa.)
- Son entreprise commence enfin à décoller. (Công ty của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire décoller": Làm cho cất cánh hoặc thúc đẩy sự phát triển.
- Une bonne publicité peut faire décoller les ventes. (Một chiến dịch quảng cáo tốt có thể thúc đẩy doanh số bán hàng.)
"Décollage immédiat": Sự cất cánh ngay lập tức (thường dùng trong hàng không).
- Le contrôleur a autorisé le décollage immédiat. (Kiểm soát viên không lưu đã cho phép cất cánh ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Décollage (danh từ): Sự cất cánh; sự khởi sắc, phát triển.
- Le décollage économique du pays est impressionnant. (Sự phát triển kinh tế của đất nước thật ấn tượng.)
Décollé (tính từ): Đã được bóc ra; (về tai) bị vểnh, giỏng ra.
- Il a les oreilles décollées. (Anh ấy có đôi tai vểnh.)
Từ đồng nghĩa
- Détacher: Gỡ ra, tháo ra (cho nghĩa "bóc").
- Enlever: Lấy đi, gỡ bỏ.
- Démarrer: Khởi động, bắt đầu (cho nghĩa "phát triển").
- Prendre son envol: Cất cánh, vươn lên (nghĩa bóng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Décoller de: Rời khỏi, tách ra khỏi (một bề mặt).
- L'hélicoptère a décollé de la plateforme. (Chiếc trực thăng đã cất cánh khỏi bệ đỗ.)
Décoller avec: (Thông tục) Rời đi cùng với ai/cái gì.
- Il a décollé avec ma petite amie ! (Hắn ta đã bỏ đi cùng bạn gái tôi!)
Thành ngữ liên quan
Ça décolle !: Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp! / Đang phất lên!
- Depuis sa nouvelle campagne, les affaires, ça décolle ! (Kể từ chiến dịch mới, công việc kinh doanh đang phất lên!)
Avoir les oreilles décollées: Có tai vểnh (ngoại hình).
- Le petit garçon a les oreilles décollées, ce qui lui donne un air espiègle. (Cậu bé có đôi tai vểnh, khiến cậu trông tinh nghịch.)
ngoại động từ
- bóc
- Décoller une enveloppebóc phong bì
- (Décoller quelqu'un) thôi quấy rầy ai
- oreilles décolléestai giỏng