décorder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tở (dây thừng, dây chão) ra: Hành động làm cho các sợi của một sợi dây thừng hoặc dây chão xoắn lại với nhau tách rời ra, khiến không còn chắc chắn.
    • Cởi dây buộc: Hành động tháo hoặc gỡ dây đang được dùng để buộc, cột một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải tở sợi dây thừng này ra để kiểm tra tình trạng của .)
  • (Trước khi mở gói hàng, ấy phải cởi dây buộc cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Décorder thường được dùng trong các ngữ cảnh thực tế, liên quan đến công việc tay chân, đóng gói hoặc hàng hải. ít khi được dùng theo nghĩa bóng.
Biến thể từ gần giống
  • Décordage (danh từ): Hành động tở dây hoặc cởi dây buộc.
  • Corder (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Xoắn sợi thành dây, hoặc buộc bằng dây.
  • Démêler (ngoại động từ): Gỡ rối (tóc, chỉ...), có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng không chuyên biệt bằng "décorder".
  • Défaire (ngoại động từ): Tháo ra, cởi ra (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Défaire: tháo ra, cởi ra.
  • Dénouer: gỡ nút thắt (thường dùng cho dây thừng, ruy băng thắt nút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. tở (thừng, chão).
    • Décorder un câble
      tở dây cáp ra.
  2. cởi dây.
    • Décorder un colis
      cởi dây gói đồ.