décorner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bẻ sừng: Hành động làm gãy hoặc tước đi sừng của một con vật, thường là gia súc.
- Làm hết quăn, làm thẳng ra: Hành động làm cho một vật bị cong, quăn (như góc sách, mép giấy) trở nên thẳng và phẳng trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû décorner le taureau agressif. (Anh ấy đã phải bẻ sừng con bò đực hung dữ.)
- Elle décornait soigneusement les pages du vieux livre. (Cô ấy cẩn thận làm thẳng các mép trang của cuốn sách cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vent à décorner les boeufs": (cách nói thân mật) gió rất mạnh, gió có thể thổi bay mọi thứ.
- Fais attention dehors, c'est un vent à décorner les boeufs ! (Cẩn thận khi ra ngoài, trời đang có gió rất mạnh đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Décornage (danh từ giống đực): hành động bẻ sừng hoặc làm thẳng mép.
- Cornard (tính từ/danh từ): (con vật) bị mất sừng; (nghĩa bóng, cũ) người bị vợ phản bội.
Từ đồng nghĩa
- Écorner (ngoại động từ): làm sứt mẻ, làm mất góc; cũng có thể có nghĩa tương tự "décorner" trong một số ngữ cảnh.
- Aplatir (ngoại động từ): làm cho phẳng, dẹt ra.
- Déplier (ngoại động từ): mở ra, trải ra (thứ bị gập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "décorner" ngoài cụm "vent à décorner les boeufs" đã nêu ở trên.)
ngoại động từ
- bẻ sừng.
- làm hết quăn.
- Décorner un livrelàm mép sách hết quăn.
- vent à décorner les boeufs(thân mật) gió rất mạnh.