décortiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bóc vỏ, bóc lớp ngoài: Hành động lột bỏ lớp vỏ cứng hoặc lớp bao bọc bên ngoài của một vật, thường là thực vật hoặc động vật có vỏ.
- Xay, giã: Hành động làm cho hạt (như lúa, gạo) tách khỏi lớp vỏ trấu bên ngoài.
- Phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ: (Nghĩa bóng) Hành động xem xét, nghiên cứu một vấn đề, một văn bản một cách chi tiết và tỉ mỉ để hiểu rõ từng phần.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa đen: bóc vỏ):
- Il faut décortiquer les noix avant de les manger. (Phải bóc vỏ quả óc chó trước khi ăn.)
- Elle décortique des crevettes pour la salade. (Cô ấy bóc vỏ tôm để làm salad.)
Ngoại động từ (Nghĩa đen: xay):
- Autrefois, on décortiquait le riz à la main. (Ngày xưa, người ta xay lúa bằng tay.)
Ngoại động từ (Nghĩa bóng: phân tích kỹ):
- Le professeur a décortiqué le poème ligne par ligne. (Giáo viên đã phân tích kỹ bài thơ từng dòng một.)
- Les détectives décortiquent chaque indice. (Các thám tử mổ xẻ từng manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Décortiquer un problème": Phân tích kỹ một vấn đề, tìm hiểu mọi khía cạnh của nó.
- L'équipe a passé la nuit à décortiquer le problème technique. (Nhóm đã dành cả đêm để phân tích kỹ vấn đề kỹ thuật.)
"Décortiquer un argument": Mổ xẻ một lập luận, xem xét tính hợp lý và cơ sở của nó.
- L'avocat a décortiqué l'argument de la partie adverse. (Luật sư đã mổ xẻ lập luận của phía đối lập.)
Biến thể và từ liên quan
Décorticage (danh từ giống đực): Hành động bóc vỏ, xay hoặc phân tích kỹ.
- Le décorticage des arachides. (Việc bóc vỏ lạc.)
Décortiqueur/euse (danh từ): Người hoặc máy bóc vỏ, xay.
- Une décortiqueuse de riz. (Một máy xay lúa.)
Từ đồng nghĩa
- Éplucher (bóc vỏ - thường cho rau củ).
- Analyser, examiner minutieusement (phân tích, xem xét tỉ mỉ - nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Décortiquer quelqu'un du regard": (Thân mật) Nhìn ai đó một cách chăm chú, soi mói như muốn phân tích họ.
- Il l'a décortiquée du regard, la faisant se sentir mal à l'aise. (Anh ta nhìn cô ấy một cách soi mói, khiến cô cảm thấy khó chịu.)
ngoại động từ
- bóc vỏ.
- Décortiquer un chênebóc vỏ cây sồi.
- Décortiquer l'arachidebóc vỏ lạc.
- xay
- Décortiquer du rizxay lúa.
- (thân mật) bóc mai.
- Décortiquer les crabesbóc mai cua.
- (nghĩa bóng) phân tích kỹ.
- Décortiquer un textephân tích kỹ một bài văn