décortiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bóc vỏ, bóc lớp ngoài: Hành động lột bỏ lớp vỏ cứng hoặc lớp bao bọc bên ngoài của một vật, thườngthực vật hoặc động vật vỏ.
    • Xay, giã: Hành động làm cho hạt (như lúa, gạo) tách khỏi lớp vỏ trấu bên ngoài.
    • Phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ: (Nghĩa bóng) Hành động xem xét, nghiên cứu một vấn đề, một văn bản một cách chi tiết tỉ mỉ để hiểu từng phần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa đen: bóc vỏ):

    • Il faut décortiquer les noix avant de les manger. (Phải bóc vỏ quả óc chó trước khi ăn.)
    • Elle décortique des crevettes pour la salade. ( ấy bóc vỏ tôm để làm salad.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa đen: xay):

    • Autrefois, on décortiquait le riz à la main. (Ngày xưa, người ta xay lúa bằng tay.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa bóng: phân tích kỹ):

    • Le professeur a décortiqué le poème ligne par ligne. (Giáo viên đã phân tích kỹ bài thơ từng dòng một.)
    • Les détectives décortiquent chaque indice. (Các thám tử mổ xẻ từng manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décortiquer un problème": Phân tích kỹ một vấn đề, tìm hiểu mọi khía cạnh của .

    • L'équipe a passé la nuit à décortiquer le problème technique. (Nhóm đã dành cả đêm để phân tích kỹ vấn đề kỹ thuật.)
  • "Décortiquer un argument": Mổ xẻ một lập luận, xem xét tính hợp cơ sở của .

    • L'avocat a décortiqué l'argument de la partie adverse. (Luật sư đã mổ xẻ lập luận của phía đối lập.)
Biến thể từ liên quan
  • Décorticage (danh từ giống đực): Hành động bóc vỏ, xay hoặc phân tích kỹ.

    • Le décorticage des arachides. (Việc bóc vỏ lạc.)
  • Décortiqueur/euse (danh từ): Người hoặc máy bóc vỏ, xay.

    • Une décortiqueuse de riz. (Một máy xay lúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Éplucher (bóc vỏ - thường cho rau củ).
  • Analyser, examiner minutieusement (phân tích, xem xét tỉ mỉ - nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Décortiquer quelqu'un du regard": (Thân mật) Nhìn ai đó một cách chăm chú, soi mói như muốn phân tích họ.
    • Il l'a décortiquée du regard, la faisant se sentir mal à l'aise. (Anh ta nhìn ấy một cách soi mói, khiến cảm thấy khó chịu.)
ngoại động từ
  1. bóc vỏ.
    • Décortiquer un chêne
      bóc vỏ cây sồi.
    • Décortiquer l'arachide
      bóc vỏ lạc.
  2. xay
    • Décortiquer du riz
      xay lúa.
  3. (thân mật) bóc mai.
    • Décortiquer les crabes
      bóc mai cua.
  4. (nghĩa bóng) phân tích kỹ.
    • Décortiquer un texte
      phân tích kỹ một bài văn