découcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ngủ lang, ngủ ở ngoài: Hành động ngủ qua đêm ở một nơi không phải là nhà của mình, thường là do có việc đột xuất, đi chơi xa hoặc vì lý do bất khả kháng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- À cause de la tempête de neige, il a dû découcher. (Vì trận bão tuyết, anh ấy đã phải ngủ lang.)
- Elle découche ce soir car elle rend visite à sa famille en province. (Cô ấy ngủ ở ngoài tối nay vì về thăm gia đình ở tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "découcher de chez soi": ngủ lang khỏi nhà mình.
- Pour la première fois, le jeune homme a découché de chez lui. (Lần đầu tiên, chàng trai trẻ đã ngủ lang khỏi nhà mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Découcheur (danh từ, ít dùng): người hay ngủ lang.
- Coucher (động từ): đi ngủ, ngủ lại (tại nhà mình hoặc một nơi nào đó). "Découcher" là từ phủ định được tạo ra từ "coucher" với tiền tố "dé-".
Từ đồng nghĩa
- Passer la nuit ailleurs: qua đêm ở nơi khác.
- Ne pas rentrer dormir: không về nhà ngủ.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, diễn tả một sự việc ngoài dự kiến hoặc không theo thói quen thông thường. Nó không thường dùng để chỉ kỳ nghỉ có kế hoạch.
- Không nhầm lẫn với découcher trong ngữ cảnh khác (rất hiếm) có thể chỉ việc "lấy ra khỏi giường". Nghĩa chính và phổ biến nhất là "ngủ lang".
nội động từ
- ngủ lang.