décousure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Săn bắn) Vết thương rách da: Chỉ vết thương do bị húc, cắn hoặc va chạm mạnh làm rách da, thường gặp ở chó săn trong các cuộc đi săn (ví dụ: do lợn lòi húc).
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Chỗ sổ chỉ, đường may bị bung: Chỉ nơi đường chỉ may trên quần áo bị đứt, tuột ra khiến vải bị tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chien de chasse a une décousure au flanc après la poursuite du sanglier. (Con chó săn có một vết rách da ở sườn sau khi đuổi theo con lợn lòi.)
- Il faut recoudre la décousure de ta manche de chemise. (Cần phải khâu lại chỗ sổ chỉ ở ống tay áo sơ mi của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ một sự đứt đoạn, thiếu mạch lạc.
- La décousure de son discours a rendu son argument difficile à suivre. (Sự thiếu mạch lạc trong bài phát biểu của anh ta khiến lập luận khó theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
Découdre (động từ): Khâu ra, tháo đường chỉ; (nghĩa bóng) đánh nhau, xung đột.
- Ils ont décousu après une violente dispute. (Họ đã đánh nhau sau một cuộc cãi vã dữ dội.)
Cousure (danh từ giống cái, cổ): Đường khâu, chỗ may.
Từ đồng nghĩa
- Pour la blessure: Lacération (vết rách), blessure (vết thương).
- Pour le vêtement: Accroc (vết sờn/rách), déchirure (chỗ rách).
Từ trái nghĩa
- Pour le vêtement: Couture (đường may), raccommodage (chỗ vá).
Lưu ý sử dụng
- Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệt là nghĩa liên quan đến quần áo. Nghĩa chuyên ngành săn bắn vẫn có thể gặp trong các văn bản hoặc ngữ cảnh liên quan.
- Là danh từ giống cái, nên sử dụng các mạo từ và tính từ phù hợp (la, une, cette décousure).
danh từ giống cái
- (săn bắn) chỗ bị húc toạt da (ở chó săn, do lợn lòi...).
- (từ cũ; nghĩa cũ) chỗ sổ chỉ, chỗ sứt chỉ (ở quần áo).