découvert
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: découvert; giống cái: découverte):
- Không được che phủ, để hở, trần: Dùng để mô tả một thứ gì đó không có vật che đậy phía trên hoặc không được bảo vệ.
- Trống trải, không có cây cối hoặc công trình: Dùng để mô tả một khu vực đất đai rộng, thoáng, không bị che khuất.
- Không giấu giếm, công khai, thẳng thắn: Dùng để mô tả một thái độ, hành động hoặc tình huống được bày tỏ một cách rõ ràng, không che đậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il marche sous la pluie, la tête découverte. (Anh ấy đi dưới mưa với cái đầu trần.)
- Nous avons pique-niqué dans une clairière découverte. (Chúng tôi đã dã ngoại trong một khoảng đất trống trong rừng.)
- Il a fait des aveux à visage découvert. (Anh ta đã thú nhận một cách thẳng thắn/không giấu giếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
« À ciel découvert »: Ngoài trời, dưới bầu trời không mái che.
- Les ouvriers travaillent à ciel découvert. (Các công nhân làm việc ngoài trời.)
« À découvert » (trong ngân hàng/tài chính): Ở trạng thái thấu chi (số dư âm).
- Son compte est à découvert. (Tài khoản của anh ta đang bị thấu chi.)
« Se mettre à découvert »: Lộ diện, để lộ ra (thường trong bối cảnh quân sự hoặc ẩn dụ).
- La troupe s'est mise à découvert et s'est fait attaquer. (Đơn vị quân đội đã lộ diện và bị tấn công.)
Biến thể và từ liên quan
Découvrir (động từ): Khám phá, phát hiện ra; mở ra, bỏ lớp phủ ra.
- Christophe Colomb a découvert l'Amérique. (Christopher Columbus đã khám phá ra Châu Mỹ.)
- Découvrez le plat pour servir. (Hãy mở nắp món ăn ra để phục vụ.)
Découverte (danh từ giống cái): Sự khám phá, phát hiện; vật/điều được khám phá.
- La découverte de l'électricité a changé le monde. (Việc phát hiện ra điện đã thay đổi thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- À nu: Trần trụi, để hở (nhấn mạnh sự không có quần áo che phủ).
- Dénudé: Trơ trụi, bị lộ ra (thường về đất đai, bề mặt).
- Manifeste: Hiển nhiên, rõ ràng (cho nghĩa "không giấu giếm").
- Franc: Thẳng thắn, bộc trực.
Các cụm từ liên quan
Mettre à découvert: Làm lộ ra, phơi bày ra.
- Cette enquête met à découvert plusieurs scandales. (Cuộc điều tra này làm lộ ra nhiều vụ bê bối.)
Être à découvert (với ai): Thẳng thắn, không giấu giếm với ai.
- Je suis toujours à découvert avec mes amis. (Tôi luôn thẳng thắn với bạn bè mình.)
Thành ngữ liên quan
- Agir à visage découvert: Hành động một cách đường đường chính chính, không giấu giếm.
- C'est un homme honnête qui agit toujours à visage découvert. (Đó là một người đàn ông trung thực luôn hành động một cách đường hoàng.)
tính từ
- trần, để hở.
- Tête découverteđầu trần.
- à deniers découvertetrả tiền mặt ngay.
- allée découverteđường vòm cây không kín.
- à visage découvertkhông dấu diếm, thẳng thắn.
- terrain découvertđất trống.