découverte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tìm ra, sự phát minh: Chỉ hành động tìm thấy hoặc tạo ra một điều gì đó hoàn toàn mới, chưa từng được biết đến trước đây.
- Sự phát hiện, sự phát giác: Chỉ hành động tìm thấy hoặc nhận ra một điều gì đó đã tồn tại nhưng bị ẩn giấu hoặc chưa được biết đến.
- Vật tìm thấy; phát minh, phát hiện, phát kiến: Chỉ chính đối tượng (vật chất hoặc phi vật chất) đã được tìm ra hoặc phát minh.
- (Quân sự) Sự thám báo: Trong lĩnh vực quân sự, chỉ hành động do thám, trinh sát để thu thập thông tin.
- (Ngành mỏ) Sự khai thác lộ thiên: Trong ngành khai khoáng, chỉ phương pháp khai thác mỏ từ bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La découverte de l'Amérique par Christophe Colomb a changé le monde. (Việc tìm ra châu Mỹ của Christopher Columbus đã thay đổi thế giới.)
- La découverte d'un nouveau médicament est une excellente nouvelle. (Việc phát minh ra một loại thuốc mới là một tin tuyệt vời.)
- La police a annoncé la découverte d'un complot. (Cảnh sát thông báo việc phát giác một âm mưu.)
- Cette grotte est une découverte récente des archéologues. (Hang động này là một phát hiện gần đây của các nhà khảo cổ.)
- Les découvertes scientifiques du siècle dernier sont impressionnantes. (Những phát minh khoa học của thế kỷ trước thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en découverte": Đang trong quá trình khám phá, tìm hiểu.
- L'équipe de recherche est en découverte de nouvelles espèces. (Đội nghiên cứu đang trong quá trình khám phá những loài mới.)
"Faire une découverte": Thực hiện một khám phá, một phát hiện.
- Il a fait une découverte capitale dans son laboratoire. (Anh ấy đã thực hiện một khám phá quan trọng trong phòng thí nghiệm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Découvrir (động từ): Khám phá, phát hiện, tìm ra.
- Ils ont découvert une île inhabitée. (Họ đã khám phá ra một hòn đảo không người ở.)
Découvreur, découvreuse (danh từ): Người khám phá, người phát hiện.
- Marie Curie est une grande découvreuse. (Marie Curie là một nhà khám phá vĩ đại.)
Redécouverte (danh từ giống cái): Sự tái khám phá.
- La redécouverte de cet artiste oublié a créé un engouement. (Việc tái khám phá nghệ sĩ bị lãng quên này đã tạo nên một cơn sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Trouvaille (n.f): Vật tìm thấy, phát hiện tình cờ.
- Invention (n.f): Phát minh (thường là tạo ra cái mới).
- Révélation (n.f): Sự tiết lộ, sự phát giác (mang tính bất ngờ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Voyage de découverte: Chuyến đi thám hiểm.
- Ils ont organisé un voyage de découverte en Amazonie. (Họ đã tổ chức một chuyến đi thám hiểm tới Amazon.)
Être à la découverte de: Đang đi tìm hiểu, khám phá về.
- Je suis à la découverte de la cuisine vietnamienne. (Tôi đang tìm hiểu về ẩm thực Việt Nam.)
Thành ngữ liên quan
- Faire la découverte de quelqu'un/quelque chose: Lần đầu tiên biết đến hoặc trải nghiệm ai đó/điều gì đó.
- Lors de mon voyage, j'ai fait la découverte d'une culture fascinante. (Trong chuyến đi của mình, tôi lần đầu tiên được biết đến một nền văn hóa đầy mê hoặc.)
danh từ giống cái
- sự tìm ra, sự phát minh; sự phát hiện, sự phát giác.
- Découverte de l'Amériqueviệc tìm ra châu Mỹ.
- Découverte du feusự phát minh ra lửa
- Découverte d'un complotsự phát giác một âm mưu.
- vật tìm thấy; phát minh, phát hiện, phát kiến.
- Découvertes scientifiquesphát minh khoa học.
- (quân sự) sự thám báo.
- (ngành mỏ) sự khai thác lộ thiên