découvrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tìm ra, phát hiện, khám phá: Hành động tìm thấy, nhận ra hoặc lần đầu tiên biết đến một điều gì đó chưa từng được biết hoặc còn bị che giấu.
- Nhìn thấy, trông thấy: Hành động nhìn thấy một thứ gì đó từ xa, thường khi nó trở nên hiện ra trong tầm mắt.
- Mở ra, bỏ lớp phủ ra: Hành động dỡ bỏ, mở ra thứ gì đó đang che phủ một vật.
- Để lộ, để hở, tiết lộ: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên lộ ra, có thể nhìn thấy hoặc biết được.
Nội động từ:
- Lộ ra, hiện ra: (Dùng cho đất, đá, v.v.) trở nên có thể nhìn thấy được, thường khi nước rút đi hoặc lớp phủ bị dỡ bỏ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Christophe Colomb a découvert l'Amérique. (Christophe Colomb đã khám phá ra châu Mỹ.)
- J'ai découvert un excellent restaurant dans cette rue. (Tôi đã phát hiện ra một nhà hàng tuyệt vời trên con phố này.)
- Du sommet, on découvre toute la vallée. (Từ đỉnh núi, người ta có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.)
- Elle a découvert la statue en enlevant le drap. (Cô ấy đã mở tấm vải phủ ra để lộ bức tượng.)
- Il a découvert ses sentiments à son amie. (Anh ấy đã bày tỏ (để lộ) tình cảm của mình với bạn gái.)
Nội động từ:
- À marée basse, les rochers découvrent. (Khi thủy triều xuống, những tảng đá lộ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Découvrir le pot aux roses": Khám phá ra bí mật, vạch trần sự thật.
- La police a finalement découvert le pot aux roses. (Cảnh sát cuối cùng đã vạch trần được sự thật.)
- "Se découvrir" (động từ phản thân): Cởi bớt quần áo (vì nóng); bộc lộ, thể hiện bản thân; (thời tiết) trở nên quang đãng.
- Il fait chaud, je vais me découvrir un peu. (Trời nóng quá, tôi sẽ cởi bớt áo ra.)
- Elle se découvre dans ses lettres. (Cô ấy bộc lộ bản thân qua những bức thư của mình.)
- Le ciel se découvre. (Bầu trời trở nên quang đãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Découverte (danh từ giống cái): Sự khám phá, phát hiện; vật/điều được khám phá.
- La découverte de l'électricité a changé le monde. (Sự phát hiện ra điện đã thay đổi thế giới.)
- Découvreur (danh từ giống đực): Người khám phá, nhà phát kiến.
- Redécouvrir (ngoại động từ): Khám phá lại, tái khám phá.
- J'ai redécouvert ce vieux livre. (Tôi đã tái khám phá cuốn sách cũ này.)
Từ đồng nghĩa
- Trouver: Tìm thấy.
- Dévoiler: Vén màn, tiết lộ.
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
- Apercevoir: Thoáng thấy, nhận ra.
Từ trái nghĩa
- Cacher: Giấu, che giấu.
- Dissimuler: Giấu giếm.
- Couvrir: Che phủ, đậy lại.
ngoại động từ
- tìm ra, phát minh; phát hiện, khám phá, phát giác.
- Découvrir un trésortìm ra một kho của.
- Découvrir un secretkhám phá ra mộ bí mật.
- nhìn thấy.
- Découvrir un village du haut d'une montagnetừ trên ngọn núi thấy một làng.
- mở ra, mở khăn phủ ra.
- để lộ, để hở.
- Général qui découvre son aile gauchtướng để lộ cánh tả quân mình.
- Robe qui découvre le dosáo để hở lưng.
- Découvrir ses plans à un amiđể lộ kế hoạch cho bạn biết.
nội động từ
- lộ ra (khi nước triều rút)