décrocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tháo, gỡ (vật gì đang được móc lên): Hành động lấy một vật xuống khỏi nơi nó được treo hoặc móc lên.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Đạt được, giành được (một thứ gì đó khó khăn): Dùng để chỉ việc thành công trong việc đạt được một mục tiêu, phần thưởng hoặc kết quả sau nỗ lực.
- (Thông tục) Chuộc lại, lấy về (từ tiệm cầm đồ): Hành động trả tiền để lấy lại đồ vật đã đem cầm.
Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
- (Quân sự) Rút lui lén lút, rút quân bí mật: Rời khỏi một vị trí hoặc trận địa một cách âm thầm, không để đối phương phát hiện.
- (Điện học) Mất đồng bộ: Hiện tượng một thiết bị điện hoặc hệ thống ngừng hoạt động đồng bộ với các phần khác.
- (Thân mật) Bỏ cuộc, ngừng tham gia: Từ bỏ một hoạt động, công việc hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle a décroché le tableau du mur. (Cô ấy đã gỡ bức tranh xuống khỏi tường.)
- Il a enfin décroché son diplôme. (Cuối cùng anh ấy cũng đã lấy được bằng.)
- Je vais décrocher ma veste au vestiaire. (Tôi sẽ đi lấy áo khoác của mình ở phòng giữ đồ.)
Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
- Les troupes ont décroché sous le couvert de la nuit. (Quân đội đã rút lui dưới màn đêm.)
- Le moteur a décroché à cause d'une surcharge. (Động cơ đã mất đồng bộ vì quá tải.)
- Il a décroché de la conversation, il semblait fatigué. (Anh ấy đã không tham gia vào cuộc trò chuyện nữa, anh ấy có vẻ mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Décrocher le téléphone": Nhấc máy điện thoại.
- Personne ne décroche quand j'appelle. (Không ai nhấc máy khi tôi gọi.)
"Décrocher la lune (pour quelqu'un)": (Nghĩa bóng) Làm điều gì đó phi thường, rất khó khăn (cho ai đó).
- Il est prêt à décrocher la lune pour sa fille. (Anh ấy sẵn sàng làm mọi điều phi thường cho con gái mình.)
"Décrocher un contrat": Ký được, giành được một hợp đồng.
- L'entreprise a décroché un contrat important. (Công ty đã ký được một hợp đồng quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Accrocher (v.t): Móc lên, treo lên. (Nghĩa trái ngược cơ bản của "décrocher").
- Décrochage (n.m): Sự rút lui (quân sự); sự mất đồng bộ (kỹ thuật); sự tụt hậu, bỏ rơi (xã hội).
- Décrocheur (n.m): Người bỏ học giữa chừng.
Từ đồng nghĩa
- Détacher: Tháo ra, gỡ ra.
- Obtenir: Đạt được, giành được.
- Récupérer: Lấy lại, thu hồi.
- Se retirer: Rút lui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Décrocher de (+ nom): Bỏ rơi, tách ra khỏi, không theo kịp (một nhóm, một xu hướng).
- Certains élèves décrochent du système scolaire. (Một số học sinh bị bỏ rơi khỏi hệ thống giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
Bâiller à se décrocher la mâchoire: Ngáp dài đến mức như sái quai hàm.
- La réunion était si ennuyeuse qu'on bâillait à se décrocher la mâchoire. (Buổi họp chán đến mức mọi người ngáp dài quẹo quai hàm.)
Décrocher la timbale: (Cũ) Trúng số, đạt được thành công lớn một cách may mắn. (Ngày nay ít dùng).
ngoại động từ
- tháo móc.
- (nghĩa bóng, thân mật) (đạt) được.
- Décrocher une récompenseđược một phần thưởng.
- (thông tục) lấy ở nhà cầm đồ về.
- Décrocher sa montrelấy đồng hồ về.
- bâiller à se décrocher la mâchoire(thân mật) ngáp quẹo quai hàm.
- décorcher la timbalexem timbale.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- (quân sự) lén lút.
- Décrocher à la nuitlén lút ban đêm.
- (điện học) mất đồng bộ.
- (thân mật) bỏ hoạt động.