défleurir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm rụng hoa, ngắt hoa: Hành động khiến cho hoa bị rụng khỏi cây hoặc bụi.
- Làm rụng lớp lông nhung (ở quả đào): Hành động loại bỏ lớp phủ mịn, mượt (lớp lông tơ) trên bề mặt của một số loại trái cây, như quả đào.
Nội động từ:
- Rụng hoa: (Hoa) tự rụng, tàn đi một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le vent violent a défleuri les cerisiers. (Gió mạnh đã làm rụng hoa của những cây anh đào.)
- Avant de les manger, il faut défleurir les pêches. (Trước khi ăn, phải làm rụng lớp lông tơ trên những quả đào.)
Nội động từ:
- Les fleurs de ce pommier défleurissent très vite. (Hoa của cây táo này rụng rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se défleurir" (dạng phản thân): Tự rụng hoa, tự tàn.
- Les roses se sont défleuries après la pluie. (Những bông hồng đã tàn sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Défloraison (danh từ giống cái): Sự rụng hoa, thời kỳ hoa rụng.
- Déflorer (ngoại động từ): Làm mất đi vẻ đẹp nguyên sơ, làm hư hỏng (nghĩa bóng, thường dùng cho ý tưởng, tác phẩm...). Đây là một từ khác với "défleurir", có nghĩa gốc tương tự nhưng cách dùng phổ biến hiện đại khác.
Từ đồng nghĩa
- Perdre ses fleurs (cụm động từ): Rụng hoa (cho nghĩa nội động).
- Émonder (ngoại động từ): Tỉa cành, có thể bao hàm việc ngắt bỏ hoa.
- Égrener (ngoại động từ): Làm rụng (hạt, hoa) từng cái một.
Từ trái nghĩa
- Fleurir (nội động từ): Nở hoa.
- Les amandiers fleurissent au printemps. (Cây hạnh nhân nở hoa vào mùa xuân.)
- Épanouir (ngoại động từ): Làm nở hoa, làm bung nở (nghĩa đen và bóng).
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- rụng hoa.
ngoại động từ
- làm rụng hoa, ngắt hoa.
- làm rụng lớp lông nhung (ở quả đào).