défricher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khai hoang, phát quang: Hành động dọn sạch một vùng đất hoang (như rừng, bụi rậm) để có thể canh tác hoặc sử dụng.
- (Nghĩa bóng) Khai phá, nghiên cứu ban đầu: Hành động tìm hiểu, làm sáng tỏ một lĩnh vực, chủ đề hoặc vấn đề mới mẻ, chưa được biết đến nhiều hoặc còn phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Les premiers colons ont dû défricher la forêt pour cultiver la terre. (Những người định cư đầu tiên đã phải khai hoang khu rừng để canh tác đất đai.)
- Il faut défricher ce terrain avant d'y construire. (Phải phát quang mảnh đất này trước khi xây dựng lên đó.)
Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Le chercheur a passé des années à défricher ce sujet complexe. (Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để khai phá chủ đề phức tạp này.)
- Ce livre défriche une nouvelle théorie en psychologie. (Cuốn sách này khai phá một lý thuyết mới trong tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Défricher le terrain" (nghĩa bóng): Chuẩn bị, tạo điều kiện thuận lợi ban đầu cho một việc gì đó.
- Son rapport préliminaire a défriché le terrain pour les négociations. (Báo cáo sơ bộ của ông ấy đã dọn đường cho các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Défrichement (danh từ giống đực): Sự khai hoang; (nghĩa bóng) sự khai phá ban đầu.
- Le défrichement de ces terres a été difficile. (Việc khai hoang những vùng đất này thật khó khăn.)
- Le défrichement d'un nouveau champ de recherche. (Sự khai phá một lĩnh vực nghiên cứu mới.)
Défricheur, déficheuse (danh từ): Người khai hoang; (nghĩa bóng) người tiên phong, người khai phá.
- Les défricheurs de l'Ouest américain. (Những người khai hoang miền Tây nước Mỹ.)
- Un défricheur de nouvelles idées. (Một người tiên phong khai phá những ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: (phát quang), (phá rừng), (phát bụi rậm).
- Nghĩa bóng: (thám hiểm, khám phá), (làm sáng tỏ), (làm công việc tiên phong - động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "défricher le terrain" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- khai hoang.
- (nghĩa bóng) khai phá.
- Défricher une questionkhai phá một vấn đề.