déjection

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đi ỉa, sự đại tiện: Hành động bài tiết chất thải rắn từ ruột ra ngoài cơ thể.
    • (Số nhiều) Phân, cứt: Chất thải rắn được bài tiết ra từ ruột trong quá trình đại tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déjection est un processus biologique normal. (Sự đại tiệnmột quá trình sinh học bình thường.)
    • Les déjections des animaux peuvent transmettre des maladies. (Phân của động vật có thể truyền bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cône de déjection": (thuật ngữ địa lý, địa chất) nón vụn tích. Một dạng địa hình hình nón được tạo thành từ các mảnh vụn đá trầm tích tích tụchân núi hoặc cửa sông.
    • Les géologues étudient la formation du cône de déjection. (Các nhà địa chất học nghiên cứu sự hình thành của nón vụn tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Déjecter (động từ): (, ít dùng) đi ỉa.
  • Déjecté, déjectée (tính từ): (thuộc về) phân, bị thải ra như phân.
Từ đồng nghĩa
  • Excrément (danh từ giống đực): phân, chất bài tiết.
  • Fèces (danh từ giống cái số nhiều): phân.
  • Selle (danh từ giống cái): phân (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với từ "déjection")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déjection")

danh từ giống cái
  1. sự đi ỉa, sự đại tiện
  2. (số nhiều) phân, cứt
    • cône de déjection
      (địa lý; địa chất) nón vụn tích

Từ gần giống

Từ chứa "déjection"