délation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tố giác, sự tố cáo: Hành động báo cho nhà chức trách biết về một hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp của người khác, thường với động cơ tiêu cực như trả thù, đố kỵ hoặc để được hưởng lợi.
    • (Luật học, pháp lý) Sự đổ vấy, sự khai báo hại: Trong bối cảnh pháp lý, đâyhành vi cung cấp thông tin (thườngbí mật) cho cơ quan thẩm quyền nhằm buộc tội hoặc gây hại cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La délation était monnaie courante sous le régime totalitaire. (Sự tố giácchuyện thường ngày dưới chế độ độc tài.)
    • Il a été victime d'une délation de la part de son collègue. (Anh ấynạn nhân của một sự tố cáo từ đồng nghiệp.)
    • La loi condamne la délation anonyme. (Luật pháp lên án hành vi tố giác nặc danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer la délation": thực hiện việc tố giác.

    • Certains régimes encouragent les citoyens à pratiquer la délation. (Một số chế độ khuyến khích công dân thực hiện việc tố giác.)
  • "Agir par délation": hành động do động cơ tố giác.

    • Il n'a pas agi par sens du devoir, mais par pure délation. (Hắn ta hành động không phải do ý thức trách nhiệm, hoàn toàn động cơ tố giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Délateur / Délatrice (danh từ): người tố giác, kẻ mách lẻo.

    • Elle a été traitée de déltrice par ses voisins. (Cô ta bị hàng xóm gọi là kẻ mách lẻo.)
  • Dénonciation (danh từ giống cái): sự tố cáo, sự tố giác. (Từ này có thể mang nghĩa trung lập hơn, chỉ hành động báo cáo tội phạm lợi ích chung, khác với "délation" thường mang sắc thái tiêu cực hèn hạ).

Từ đồng nghĩa
  • Dénonciation calomnieuse: sự tố cáo vu khống.
  • Mouchardage (thông tục): hành vi làm chỉ điểm, do thám.
Từ trái nghĩa
  • Protection: sự bảo vệ.
  • Loyauté: lòng trung thành.
  • Solidarité: tình đoàn kết.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "délation" luôn mang hàm ý tiêu cực bị lên án về mặt đạo đức. gợi lên hình ảnh một hành động hèn nhát, phản bội lòng tin, khác với "dénonciation" (tố cáo) có thể xuất phát từ ý thức công dân.
  • Hành vi "délation" thường gắn liền với các thời kỳ chiến tranh, chế độ đàn áp, hoặc môi trường làm việc độc hại nơi người ta tố cáo nhau để tranh giành lợi ích.
danh từ giống cái
  1. sự tố giác
  2. (luật học, pháp lý) sự đổ vấy

Từ gần giống