démon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quỷ, ác quỷ, ma quỷ: Một sinh vật siêu nhiên, thường được miêu tả là xấu xa, độc ác và có sức mạnh đen tối, đối lập với cái thiện và thần thánh.
- (Nghĩa bóng) Người xấu tính, người quỷ quyệt: Dùng để chỉ một người có tính cách xấu, độc ác, tinh quái hoặc gây rắc rối.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Thần, thần hộ mệnh: Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, từ này có thể chỉ một vị thần hoặc một linh hồn bảo hộ (daemon), không nhất thiết mang nghĩa xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans ce film, le héros doit combattre un démon. (Trong bộ phim này, người anh hùng phải chiến đấu với một con quỷ.)
- Être possédé du démon. (Bị quỷ ám.)
- Cette femme est un vrai démon. (Người phụ nữ ấy thật là một con quỷ [ám chỉ tính cách].)
- Les démons de la mythologie grecque n'étaient pas toujours maléfiques. (Các vị thần trong thần thoại Hy Lạp không phải lúc nào cũng độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir le démon de...": có máu, có năng khiếu về một lĩnh vực nào đó (thường là nghệ thuật).
- Il a le démon de la peinture. (Anh ấy có máu hội họa.)
- "démon de midi": (nghĩa bóng) cơn khủng hoảng tuổi trung niên, đặc biệt liên quan đến những ham muốn bồng bột.
- Il traverse le démon de midi. (Anh ấy đang trải qua cơn khủng hoảng tuổi trung niên.)
- "démon familier": (nghĩa bóng) nỗi ám ảnh, ý nghĩ thường trực trong đầu.
- Le doute est son démon familier. (Sự nghi ngờ là nỗi ám ảnh thường trực của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Démoniaque (adj): thuộc về quỷ, như quỷ, ma quái.
- Un rire démoniaque. (Một tiếng cười ma quái.)
- Démoniser (v): quỷ hóa, miêu tả ai/cái gì như thể là quỷ dữ.
- Il ne faut pas démoniser son adversaire politique. (Không nên quỷ hóa đối thủ chính trị của mình.)
- Démonologie (n.f): môn nghiên cứu về ma quỷ.
Từ đồng nghĩa
- Diable: quỷ, ma quỷ (nghĩa gần nhất).
- Esprit malin: tà linh, ác thần.
- Monstre: quái vật (trong nghĩa bóng chỉ người độc ác).
Từ trái nghĩa
- Ange: thiên thần.
- Saint: vị thánh.
Thành ngữ liên quan
- "Lutter contre ses démons intérieurs": chiến đấu với những con quỷ trong lòng (ám chỉ những ham muốn, nỗi sợ, hay cảm xúc tiêu cực bên trong).
- Il lutte contre ses démons intérieurs depuis des années. (Anh ấy đã chiến đấu với những con quỷ trong lòng mình nhiều năm nay.)
- "Être habité par le démon": bị quỷ nhập, bị ám ảnh bởi điều gì đó xấu.
- Ce criminel semble habité par le démon. (Tên tội phạm này dường như bị quỷ ám.)
danh từ giống đực
- quỷ
- Être possédé du démonbị quỷ ám
- Cette femme est un vrai démonmụ ấy thật là một con quỷ
- (từ cũ; nghĩa cũ) thần, thần hộ mệnh