dénué

Học thuật
Thân thiện
dénué

La pièce est dénuée de tout meuble.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu, không : "dénué" dùng để mô tả tình trạng hoàn toàn không hoặc thiếu hụt một thứ đó, thườngnhững thứ trừu tượng như phẩm chất, cảm xúc, hoặc cơ sở.
    • Cùng quẫn, túng thiếu (văn học): Trong văn chương, "dénué" có thể mô tả tình trạng nghèo khó, thiếu thốn về vật chất đến mức cùng cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son argument est dénué de logique. (Lập luận của anh ta thiếu tính logic.)
    • Il est dénué de tout sentiment de pitié. (Anh ta hoàn toàn không chút cảm giác thương hại nào.)
    • La famille vivait dans un dénué total. (Gia đình sống trong cảnh cùng quẫn hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dénué de tout": thiếu mọi thứ, trắng tay.

    • Après l'incendie, ils se sont retrouvés dénués de tout. (Sau vụ hỏa hoạn, họ thấy mình trắng tay.)
  • "Dénué de fondement": thiếu cơ sở, không căn cứ.

    • Ces accusations sont dénuées de fondement. (Những lời buộc tội này không căn cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénuement (danh từ giống đực): sự thiếu thốn, cảnh cùng quẫn.
    • Ils vivaient dans le plus grand dénuement. (Họ sống trong cảnh thiếu thốn cùng cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépourvu: thiếu, không .
  • Vide: trống rỗng.
  • Pauvre: nghèo, bần cùng (về nghĩa vật chất).
Từ trái nghĩa
  • Pourvu: được trang bị, đầy đủ.
  • Riche: giàu có (về nghĩa vật chất hoặc tinh thần).
  • Fondé: có cơ sở, căn cứ.
dénué

La pièce est dénuée de tout meuble.

tính từ
  1. thiếu, không
    • Être dénué de tout
      thiếu mọi thứ
    • Dénué de fondement
      thiếu cơ sở, không căn cứ
  2. (văn học) cùng quẫn