dénué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu, không có: "dénué" dùng để mô tả tình trạng hoàn toàn không có hoặc thiếu hụt một thứ gì đó, thường là những thứ trừu tượng như phẩm chất, cảm xúc, hoặc cơ sở.
- Cùng quẫn, túng thiếu (văn học): Trong văn chương, "dénué" có thể mô tả tình trạng nghèo khó, thiếu thốn về vật chất đến mức cùng cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son argument est dénué de logique. (Lập luận của anh ta thiếu tính logic.)
- Il est dénué de tout sentiment de pitié. (Anh ta hoàn toàn không có chút cảm giác thương hại nào.)
- La famille vivait dans un dénué total. (Gia đình sống trong cảnh cùng quẫn hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dénué de tout": thiếu mọi thứ, trắng tay.
- Après l'incendie, ils se sont retrouvés dénués de tout. (Sau vụ hỏa hoạn, họ thấy mình trắng tay.)
"Dénué de fondement": thiếu cơ sở, không có căn cứ.
- Ces accusations sont dénuées de fondement. (Những lời buộc tội này không có căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénuement (danh từ giống đực): sự thiếu thốn, cảnh cùng quẫn.
- Ils vivaient dans le plus grand dénuement. (Họ sống trong cảnh thiếu thốn cùng cực.)
Từ đồng nghĩa
- Dépourvu: thiếu, không có.
- Vide: trống rỗng.
- Pauvre: nghèo, bần cùng (về nghĩa vật chất).
Từ trái nghĩa
- Pourvu: được trang bị, có đầy đủ.
- Riche: giàu có (về nghĩa vật chất hoặc tinh thần).
- Fondé: có cơ sở, có căn cứ.
tính từ
- thiếu, không có
- Être dénué de toutthiếu mọi thứ
- Dénué de fondementthiếu cơ sở, không có căn cứ
- (văn học) cùng quẫn