dépasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vượt, vượt qua: Chỉ hành động đi qua, đi trước một vật thể hoặc một điểm nào đó, thường trong không gian hoặc trong một cuộc thi.
    • Vượt quá, quá: Chỉ việc vượt ra ngoài một giới hạn, một mức độ, hoặc một khả năng nào đó.
    • Làm choáng ngợp, làm không hiểu nổi: Chỉ việc một điều đó quá phức tạp hoặc khó khăn đến mức vượt quá sự hiểu biết hoặc khả năng xửcủa một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a dépassé la voiture de course devant lui. (Anh ấy đã vượt chiếc xe đua phía trước.)
    • Le coût de la vie dépasse souvent le budget des familles. (Chi phí sinh hoạt thường vượt quá ngân sách của các gia đình.)
    • Ses explications techniques me dépassent complètement. (Những giải thích kỹ thuật của anh ta hoàn toàn làm tôi không hiểu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépasser les bornes": Vượt quá giới hạn cho phép, quá đáng.

    • Son insolence a dépassé les bornes. (Sự hỗn xược của đã quá đáng.)
  • "Dépasser l'entendement": Vượt quá sự hiểu biết, không thể tưởng tượng nổi.

    • Une telle cruauté dépasse l'entendement. (Sự tàn ác như vậy thật không thể tưởng tượng nổi.)
  • "Se faire dépasser": Bị vượt qua, bị bỏ lại phía sau (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Notre entreprise risque de se faire dépasser par la concurrence. (Công ty chúng ta nguy bị đối thủ cạnh tranh bỏ lại phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépassement (danh từ): Hành động vượt, sự vượt quá.

    • Le dépassement de budget est interdit. (Việc vượt quá ngân sách bị cấm.)
  • Indépassable (tính từ): Không thể vượt qua, tuyệt vời.

    • Un record indépassable. (Một kỷ lục không thể vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Devancer: Đi trước, vượt lên trước (thường trong một cuộc đua hoặc so sánh).
  • Excéder: Vượt quá (một giới hạn, đặc biệt về số lượng hoặc mức độ).
  • Surpasser: Vượt trội hơn, tốt hơn (về chất lượng hoặc thành tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dépasser de (+ số đo): Nhô lên, cao hơn một khoảng nào đó.
    • Le nouveau bâtiment dépasse les anciens de dix étages. (Tòa nhà mới cao hơn các tòa nhà mười tầng.)
Thành ngữ liên quan
  • Dépasser le cadre de...: Vượt ra ngoài khuôn khổ của...

    • Cette discussion dépasse le cadre de notre réunion. (Cuộc thảo luận này vượt ra ngoài khuôn khổ của buổi họp của chúng ta.)
  • Être dépassé par les événements: Bị sự việc vượt qua, không theo kịp tình hình.

    • Le gouvernement semble dépassé par les événements. (Chính phủ dường như không theo kịp tình hình.)
ngoại động từ
  1. vượt, vượt quá, quá
    • Dépasser le but
      vượt đích
    • Dépasser un camion
      vượt một xe tải
    • Arbre qui dépasse les autres
      cây cao vượt quá các cây khác
    • Ce travail dépasse mes forces
      việc này quá sức tôi
  2. làm ngợp, làm quá ngán
    • Cette nouvelle me dépasse
      tin đó làm tôi quá ngán