dépeigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bù tóc, làm rối tóc: Hành động khiến cho tóc của ai đó trở nên rối bù, không còn gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
- (Gió mạnh đã làm rối bù tóc của cô ấy.)
- (Bọn trẻ đánh nhau bằng gối và tóc chúng rối bù hết cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dépeigner" (động từ phản thân): Tự làm rối tóc của mình, hoặc tóc trở nên rối.
- Elle s'est dépeignée en se grattant la tête nerveusement. (Tóc cô ấy rối bù lên vì gãi đầu một cách lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépeigné, dépeignée (tính từ): Có mái tóc rối bù.
- Elle est arrivée au travail toute dépeignée. (Cô ấy đến chỗ làm với mái tóc rối bù.)
Từ đồng nghĩa
- Ébouriffer: Làm tóc dựng ngược, rối tung (thường do gió).
- Décoiffer: Làm mất kiểu tóc, làm tóc rối.
Từ trái nghĩa
- Coiffer: Chải, làm tóc, tạo kiểu tóc.
- Peigner: Chải tóc.
ngoại động từ
- làm bù đầu tóc, làm rối tóc
- Le vent dépeigne la jeune femmegió làm bù đầu tóc người thiếu phụ