dérater

Học thuật
Thân thiện
dérater

Le vétérinaire doit dérater le chien pour des raisons médicales.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Y học, Thú y học):
    • Cắt lách đi: "Dérater" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chỉ hành động phẫu thuật cắt bỏ lá lách (một cơ quan nằmbụng trên bên trái).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chirurgien a dérater le patient après son accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt lách cho bệnh nhân sau tai nạn của anh ta.)
    • Cette technique est parfois utilisée pour dérater un chien atteint d'une certaine maladie. (Kỹ thuật này đôi khi được dùng để cắt lách cho một con chó mắc một bệnhnhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire dérater quelqu'un/quelque chose": Chỉ việc thực hiện hoặc yêu cầu thực hiện phẫu thuật cắt lách.
    • La gravité de la rupture a conduit l'équipe médicale à le faire dérater en urgence. (Mức độ nghiêm trọng của vỡ lách đã khiến đội ngũ y tế phải tiến hành cắt lách khẩn cấp cho anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Splénectomie (danh từ giống cái): Phẫu thuật cắt lách. Đâythuật ngữ y học chính thức phổ biến hơn "dérater".
    • La splénectomie est une intervention chirurgicale majeure. (Phẫu thuật cắt láchmột can thiệp ngoại khoa lớn.)
  • Rate (danh từ giống cái): Lá lách.
    • La rate fait partie du système lymphatique. (Lá láchmột phần của hệ bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Splénectomiser (ngoại động từ): Thực hiện phẫu thuật cắt lách. (Từ đồng nghĩa chuyên môn chính xác với "dérater").
Lưu ý về cách sử dụng
  • Tính chuyên ngành: "Dérater" là một từ vựng rất chuyên ngành, hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, phẫu thuật hoặc thú y. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Sử dụng thay thế: Trong hầu hết các ngữ cảnh, kể cả chuyên môn, thuật ngữ "splénectomie" (danh từ) "splénectomiser" (động từ) được ưa dùng hơn "dérater".
dérater

Le vétérinaire doit dérater le chien pour des raisons médicales.

ngoại động từ
  1. (y học, (thú y học)) cắt lách đi