déroute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thua chạy tán loạn (của một đội quân): Chỉ tình trạng một đội quân bị đánh bại hoàn toàn và rút chạy trong hỗn loạn, mất hết trật tự.
- Sự hỗn loạn; sự bại hoại: Chỉ một tình trạng rối loạn, tan rã hoặc sụp đổ hoàn toàn, không còn tổ chức, có thể áp dụng cho một kế hoạch, tổ chức hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'armée ennemie a été mise en déroute. (Quân đội địch đã bị đánh cho thua chạy tán loạn.)
- La déroute de ses projets l'a profondément découragé. (Sự bại hoại của những kế hoạch của anh ta đã khiến anh ta vô cùng chán nản.)
- Après l'échec des négociations, c'était la déroute totale. (Sau thất bại của các cuộc đàm phán, đó là một sự hỗn loạn hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en déroute: Đang trong tình trạng thua chạy tán loạn hoặc hỗn loạn hoàn toàn.
- Les forces adverses sont en pleine déroute. (Các lực lượng đối phương đang trong tình trạng thua chạy tán loạn hoàn toàn.)
Mettre en déroute: Đánh bại và làm cho chạy tán loạn; làm cho hỗn loạn, đập tan.
- Notre stratégie a mis en déroute leurs arguments. (Chiến lược của chúng tôi đã đập tan các lập luận của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dérouter (động từ): Làm trệch hướng, làm lạc đường; làm bối rối, làm hoang mang.
- Cette question inattendue l'a complètement dérouté. (Câu hỏi bất ngờ này đã hoàn toàn làm anh ta bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Débâcle (n.f): Sự thảm bại, sự sụp đổ hoàn toàn.
- Désastre (n.m): Thảm họa, tai họa.
- Fuite (n.f): Sự chạy trốn, sự tháo chạy (nhưng ít nhấn mạnh sự hỗn loạn như "déroute").
- Pagaille (n.f): Sự hỗn độn, cảnh lộn xộn.
Thành ngữ liên quan
- Tourner à la déroute: Dẫn đến hoặc biến thành một thất bại thảm hại, một cảnh hỗn loạn.
- La réunion a tourné à la déroute après cette annonce. (Cuộc họp đã biến thành một cảnh hỗn loạn sau thông báo đó.)
danh từ giống cái
- sự thua chạy tán loạn (của một đội quân)
- sự hỗn loạn; sự bại hoại