désaffilier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khai trừ, loại ra khỏi tổ chức: Hành động chính thức chấm dứt tư cách thành viên của một người hoặc một nhóm khỏi một tổ chức, hiệp hội, đảng phái hoặc liên đoàn.
Ví dụ sử dụng
  • (Công đoàn đã quyết định khai trừ anh ta không đóng hội phí.)
  • (Liên đoàn thể thao có thể khai trừ một câu lạc bộ không tuân thủ quy định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être désaffilié de": Bị khai trừ khỏi.
    • Après le scandale, il a été désaffilié de l'ordre des médecins. (Sau vụ bê bối, ông ta đã bị khai trừ khỏi hội đồng y khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Désaffiliation (danh từ giống cái): Sự khai trừ, việc loại ra khỏi tổ chức.
    • La désaffiliation du parti a été un choc pour lui. (Việc khai trừ khỏi đảngmột sốc đối với ông ta.)
  • Affilier (ngoại động từ): Kết nạp, cho gia nhập (nghĩa trái ngược).
    • Affilier une nouvelle association. (Kết nạp một hiệp hội mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclure: Loại trừ, khai trừ.
  • Radier: Xóa tên, khai trừ (khỏi một danh sách hoặc hiệp hội).
  • Retirer: Rút lại (tư cách thành viên).
Từ trái nghĩa
  • Affilier: Kết nạp.
  • Inscrire: Ghi danh, đăng ký.
  • Admettre: Chấp nhận, thu nạp.
ngoại động từ
  1. khai trừ
    • Désaffilier d'un parti
      khai trừ khỏi một đảng phái

Từ trái nghĩa

Từ chứa "désaffilier"