désassortir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lẻ bộ, làm không còn đủ bộ: Hành động khiến cho một bộ sưu tập, một nhóm đồ vật vốn đi cùng nhau (như bộ cốc chén, bộ quần áo, bộ sách) trở nên không còn đầy đủ, thiếu mất một hoặc vài phần.
- (Thương nghiệp) Làm thiếu bộ hàng buôn, làm thành linh tinh: Trong kinh doanh, chỉ việc làm cho một lô hàng, một bộ sản phẩm bán lẻ trở nên không còn nguyên vẹn, thiếu mất một số mặt hàng, dẫn đến tình trạng hàng hóa bị rời rạc, lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ne désassortis pas ce service à thé, il est très précieux. (Đừng làm lẻ bộ ấm trà này, nó rất quý giá.)
- La vente de ces quelques pièces a désassorti la collection complète. (Việc bán đi một vài món đã làm cho bộ sưu tập hoàn chỉnh trở nên lẻ bộ.)
- Ces retours clients fréquents finissent par désassortir nos rayons. (Những đơn hàng bị trả lại thường xuyên này cuối cùng làm cho các kệ hàng của chúng tôi trở nên thiếu bộ, linh tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désassortir un stock": Làm cho hàng tồn kho bị thiếu bộ, không còn đầy đủ các mặt hàng theo bộ.
- Les vols en magasin ont désassorti notre stock de produits électroniques. (Nạn trộm cắp trong cửa hàng đã làm cho kho hàng điện tử của chúng tôi bị thiếu bộ.)
- "Être désassorti" (dạng bị động): Ở trong tình trạng bị lẻ bộ, không còn đủ bộ.
- Suite aux soldes, les présentoirs sont désassortis. (Sau đợt giảm giá, các giá trưng bày đang trong tình trạng hàng lẻ bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Désassortiment (danh từ giống đực): Sự làm lẻ bộ, tình trạng hàng hóa bị thiếu bộ, lộn xộn.
- Le désassortiment des produits sur l'étagère donne une mauvaise impression. (Tình trạng hàng hóa lẻ bộ trên kệ tạo ra ấn tượng xấu.)
- Assortir (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Sắp thành bộ, phối hợp cho hợp nhau, cung cấp đủ bộ.
- Il faut assortir les couverts pour le dîner. (Cần phải sắp đủ bộ dao nĩa cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Déparer: Làm mất đi vẻ đẹp hoàn chỉnh của một bộ, làm lẻ bộ (thường dùng trong trang trí, thời trang).
- Décompleter: Làm cho không còn đầy đủ, làm thiếu (một phần của một tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désassortir".
ngoại động từ
- làm lẻ bộ
- (thương nghiệp) làm thiếu bộ hàng buôn, làm thành linh tinh