désengager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải ước (cho): Hành động chấm dứt một cam kết, một thỏa thuận hoặc một sự ràng buộc đã được thiết lập trước đó, thường là một cách chính thức hoặc hợp pháp.
- Rút ra, tháo gỡ: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi một tình huống phức tạp, nguy hiểm hoặc một cuộc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã quyết định rút quân đội của mình khỏi khu vực.)
- (Hai bên đã ký một thỏa thuận để giải ước hợp đồng hợp tác của họ.)
- (Anh ấy đã thành công trong việc tháo gỡ chiếc xe của mình bị mắc kẹt trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se désengager" (Động từ phản thân): Tự rút lui, tự giải thoát mình khỏi một cam kết hoặc trách nhiệm.
- L'entreprise a choisi de se désengager progressivement de ce projet trop risqué. (Công ty đã chọn cách tự rút lui dần dần khỏi dự án quá rủi ro này.)
- Il cherche à se désengager de ses obligations familiales. (Anh ta tìm cách thoát khỏi các nghĩa vụ gia đình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Désengagement (danh từ): Sự rút lui, sự giải ước.
- Le désengagement de l'État dans ce secteur est critiqué. (Việc rút lui của Nhà nước trong lĩnh vực này bị chỉ trích.)
- Engager (động từ, trái nghĩa): Cam kết, thuê mướn, đưa vào.
- Ils ont décidé d'engager des négociations. (Họ đã quyết định bắt đầu các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Retirer: Rút ra, rút lui.
- Libérer: Giải phóng, thả ra.
- Résilier: Hủy bỏ (hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào khác ngoài hình thức phản thân "se désengager" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désengager".)
ngoại động từ
- giải ước (cho)