désenrayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Chữa khỏi tình trạng tắc kẹt, làm cho hoạt động trở lại bình thường: Hành động khắc phục, loại bỏ sự cố kẹt cứng hoặc tắc nghẽn trong một cơ cấu máy móc, thiết bị, làm cho nó hoạt động trơn tru trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le mécanicien a réussi à désenrayer le mécanisme bloqué. (Người thợ máy đã thành công chữa khỏi tắc kẹt cho cơ cấu bị kẹt.)
- Il faut désenrayer cette porte qui ne ferme plus correctement. (Cần phải khắc phục tình trạng kẹt cho cánh cửa này vì nó không đóng lại đúng cách nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désenrayer chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc để mô tả việc khắc phục một trục trặc vật lý cụ thể. Nó ít khi được dùng theo nghĩa bóng trong văn nói thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Enrayer (ngoại động từ): làm kẹt, làm tắc nghẽn, chặn lại (ngược nghĩa với "désenrayer").
- Un caillou a enrayé le système d'engrenage. (Một hòn đá đã làm kẹt hệ thống bánh răng.)
- Débloquer (ngoại động từ): mở khóa, tháo gỡ, khắc phục tắc nghẽn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Débloquer une situation. (Tháo gỡ một tình huống.)
- Désobstruer (ngoại động từ): khơi thông, làm cho thông thoáng (thường dùng cho đường ống, đường thở).
- Désobstruer un tuyau. (Khơi thông một đường ống.)
Từ đồng nghĩa
- Réparer (une panne): sửa chữa (một sự cố).
- Remettre en état: khôi phục lại trạng thái hoạt động.
- Dégripper: làm hết kẹt (chuyên cho các bộ phận kim loại bị dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "désenrayer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désenrayer".
ngoại động từ
- (kỹ thuật) chữa khỏi tắc kẹt