désentortiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gỡ rối, gỡ: Hành động làm cho một vật gì đó (thường là dây, chỉ, sợi) hết bị rối, xoắn hoặc quấn vào nhau, trở về trạng thái thẳng, thông suốt hoặc có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a réussi à désentortiller le cordon du chargeur. (Cô ấy đã gỡ được sợi dây sạc điện thoại.)
- Il faut désentortiller ces fils électriques avant de les brancher. (Phải gỡ rối mớ dây điện này trước khi cắm chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désentortiller une situation (nghĩa bóng): gỡ rối một tình huống, làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.
- Le médiateur a aidé à désentortiller le conflit. (Người hòa giải đã giúp gỡ rối cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Démêler (ngoại động từ): gỡ rối, tháo gỡ (có thể dùng cho chỉ, tóc hoặc các vấn đề phức tạp). Đây là từ gần nghĩa và phổ biến hơn.
- Dénouer (ngoại động từ): tháo nút, tháo gỡ (thường dùng cho dây thừng, nơ, hoặc các tình huống khó khăn).
- Entortiller (ngoại động từ): làm rối, quấn, xoắn lại (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- Démêler: gỡ rối.
- Défaire: tháo ra, cởi ra.
- Dévider: tháo cuộn (chỉ, sợi).
Từ trái nghĩa
- Entortiller: làm rối, quấn lại.
- Emmêler: làm rối tung lên.
- Enrouler: cuộn lại.
ngoại động từ
- gỡ rối, gỡ
- Désentortiller du filgỡ chỉ
- Désentortiller un écheveau de lainegỡ một cuộn len