désentortiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gỡ rối, gỡ: Hành động làm cho một vật đó (thườngdây, chỉ, sợi) hết bị rối, xoắn hoặc quấn vào nhau, trở về trạng thái thẳng, thông suốt hoặc trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a réussi à désentortiller le cordon du chargeur. ( ấy đã gỡ được sợi dây sạc điện thoại.)
    • Il faut désentortiller ces fils électriques avant de les brancher. (Phải gỡ rối mớ dây điện này trước khi cắm chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Désentortiller une situation (nghĩa bóng): gỡ rối một tình huống, làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.
    • Le médiateur a aidé à désentortiller le conflit. (Người hòa giải đã giúp gỡ rối cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Démêler (ngoại động từ): gỡ rối, tháo gỡ (có thể dùng cho chỉ, tóc hoặc các vấn đề phức tạp). Đâytừ gần nghĩa phổ biến hơn.
  • Dénouer (ngoại động từ): tháo nút, tháo gỡ (thường dùng cho dây thừng, , hoặc các tình huống khó khăn).
  • Entortiller (ngoại động từ): làm rối, quấn, xoắn lại (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Démêler: gỡ rối.
  • Défaire: tháo ra, cởi ra.
  • Dévider: tháo cuộn (chỉ, sợi).
Từ trái nghĩa
  • Entortiller: làm rối, quấn lại.
  • Emmêler: làm rối tung lên.
  • Enrouler: cuộn lại.
ngoại động từ
  1. gỡ rối, gỡ
    • Désentortiller du fil
      gỡ chỉ
    • Désentortiller un écheveau de laine
      gỡ một cuộn len

Từ trái nghĩa