déshuiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (kỹ thuật):
- Loại dầu, tẩy dầu: Hành động làm sạch hoặc loại bỏ dầu, mỡ bôi trơn khỏi một bộ phận, bề mặt hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de peindre la pièce métallique, il faut la déshuiler. (Trước khi sơn chi tiết kim loại, cần phải loại dầu khỏi nó.)
- Le mécanicien déshuile les pièces du moteur pour l'inspection. (Người thợ máy tẩy dầu các bộ phận động cơ để kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déshuiler une surface": Loại dầu khỏi một bề mặt.
- Il est essentiel de bien déshuiler la tôle avant la soudure. (Việc loại dầu kỹ khỏi tấm tôn trước khi hàn là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégraissage (danh từ): Hành động tẩy mỡ, loại dầu mỡ.
- Le dégraissage est une étape cruciale en mécanique. (Việc tẩy dầu mỡ là một bước quan trọng trong cơ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Dégraisser: Tẩy mỡ, làm sạch dầu mỡ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả cơ khí và nấu ăn).
- Nettoyer (de l'huile/gras): Làm sạch (dầu/mỡ).
Từ trái nghĩa
- Huiler: Bôi dầu, tra dầu mỡ.
- Graisser: Bôi mỡ, tra mỡ bôi trơn.
ngoại động từ
- (kỹ thuật) loại dầu