déshuiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (kỹ thuật):
    • Loại dầu, tẩy dầu: Hành động làm sạch hoặc loại bỏ dầu, mỡ bôi trơn khỏi một bộ phận, bề mặt hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de peindre la pièce métallique, il faut la déshuiler. (Trước khi sơn chi tiết kim loại, cần phải loại dầu khỏi .)
    • Le mécanicien déshuile les pièces du moteur pour l'inspection. (Người thợ máy tẩy dầu các bộ phận động cơ để kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déshuiler une surface": Loại dầu khỏi một bề mặt.
    • Il est essentiel de bien déshuiler la tôle avant la soudure. (Việc loại dầu kỹ khỏi tấm tôn trước khi hànrất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégraissage (danh từ): Hành động tẩy mỡ, loại dầu mỡ.
    • Le dégraissage est une étape cruciale en mécanique. (Việc tẩy dầu mỡmột bước quan trọng trong cơ khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégraisser: Tẩy mỡ, làm sạch dầu mỡ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả cơ khí nấu ăn).
  • Nettoyer (de l'huile/gras): Làm sạch (dầu/mỡ).
Từ trái nghĩa
  • Huiler: Bôi dầu, tra dầu mỡ.
  • Graisser: Bôi mỡ, tra mỡ bôi trơn.
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) loại dầu

Từ trái nghĩa