détailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bán lẻ: Hành động bán hàng hóa với số lượng nhỏ, từng cái một, thay vì bán sỉ.
    • Xé lẻ, cắt lẻ: Hành động chia nhỏ một vật thể (như vải, giấy) thành nhiều phần.
    • Trình bày chi tiết: (Văn học) Mô tả, giải thích một cách tỉ mỉ, đầy đủ các chi tiết của một vấn đề, sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce magasin détaille du fromage et de la charcuterie. (Cửa hàng này bán lẻ phô mai đồ nguội.)
    • Elle a détaillé le tissu pour en faire des mouchoirs. ( ấy đã xé lẻ tấm vải để làm khăn tay.)
    • Le rapport détaille toutes les étapes du projet. (Báo cáo trình bày chi tiết tất cả các bước của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détailler un plan": Trình bày một kế hoạch một cách chi tiết, từng phần.

    • Le chef de projet a détaillé le plan pour les six prochains mois. (Trưởng dự án đã trình bày chi tiết kế hoạch cho sáu tháng tới.)
  • "Détailler un argument": Triển khai, giải thích một lập luận với đầy đủlẽ dẫn chứng.

    • L'avocat a détaillé son argument devant le tribunal. (Luật sư đã trình bày chi tiết lập luận của mình trước tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Détaillé, e (tính từ): Tỉ mỉ, chi tiết.

    • Un compte rendu détaillé. (Một bản báo cáo chi tiết.)
  • Détail (danh từ): Chi tiết.

    • Entrer dans les détails. (Đi vào chi tiết.)
  • Détaillant, e (danh từ): Người bán lẻ, nhà bán lẻ.

    • Un détaillant en produits électroménagers. (Một nhà bán lẻ đồ gia dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vendre au détail: Bán lẻ.
  • Morceler: Chia nhỏ, bẻ nhỏ.
  • Exposer minutieusement: Trình bày tỉ mỉ.
  • Spécifier: Nêu , chỉ định chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se détailler: (Tự động từ, ít dùng) Được trình bày chi tiết ra, hiện ra rõ ràng.
    • Le paysage se détaille peu à peu dans la brume qui se lève. (Cảnh quan dần hiện ra chi tiết trong làn sương đang tan.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'œil au détail: Rất chú ý đến từng chi tiết nhỏ, tỉ mỉ.
    • En tant qu'éditeur, il a toujours l'œil au détail. (Là một biên tập viên, anh ấy luôn chú ý đến từng chi tiết nhỏ.)
ngoại động từ
  1. bán lẻ
    • Détailler du vin
      bán lẻ rượu nho
  2. xé lẻ, cắt lẻ
    • Détailler une pièce d'étoffe
      xé lẻ tấm vải
  3. (văn học) trình bày chi tiết

Từ trái nghĩa

Từ gần giống